Chạy là gì? 🏃 Ý nghĩa, cách dùng từ Chạy
Công khai là gì? Công khai là việc đưa thông tin, sự việc ra trước công chúng một cách rõ ràng, không giấu giếm hay che đậy. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong giao tiếp, pháp luật và đời sống xã hội để chỉ sự minh bạch, công bố rộng rãi. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “công khai” trong tiếng Việt nhé!
Công khai nghĩa là gì?
Công khai là hành động hoặc trạng thái đưa thông tin, sự việc ra ánh sáng để mọi người đều biết, không che giấu hay bí mật. Từ này gồm “công” (chung, của mọi người) và “khai” (mở ra, bày ra).
Trong đời sống, “công khai” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Trong pháp luật: Công khai là nguyên tắc quan trọng, đảm bảo sự minh bạch trong hoạt động của cơ quan nhà nước. Ví dụ: công khai tài sản, công khai bản án, công khai quy hoạch.
Trong đời sống xã hội: “Công khai” chỉ việc không giấu giếm một điều gì đó. Ví dụ: công khai mối quan hệ yêu đương, công khai thu nhập.
Trong kinh doanh: Công khai giá cả, công khai thông tin doanh nghiệp là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Trên mạng xã hội: “Công khai” thường dùng khi ai đó chính thức thừa nhận hoặc chia sẻ thông tin cá nhân trước đám đông. Ví dụ: “Cặp đôi đã công khai hẹn hò.”
Nguồn gốc và xuất xứ của Công khai
Từ “công khai” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “công” (公) nghĩa là chung, công cộng và “khai” (開) nghĩa là mở ra, phơi bày.
Sử dụng “công khai” khi muốn diễn tả việc đưa thông tin ra trước công chúng, làm cho mọi người đều biết một cách chính thức và rõ ràng.
Công khai sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “công khai” được dùng khi nói về việc công bố thông tin, thừa nhận sự việc trước đám đông, hoặc chỉ tính chất minh bạch, không bí mật của một hành động.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Công khai
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công khai” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chính phủ yêu cầu công khai minh bạch trong đấu thầu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc thông tin phải được công bố rõ ràng cho mọi người biết.
Ví dụ 2: “Hai người đã công khai mối quan hệ trên mạng xã hội.”
Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ việc chính thức thừa nhận chuyện tình cảm trước công chúng.
Ví dụ 3: “Anh ấy công khai xin lỗi trước toàn thể nhân viên.”
Phân tích: Chỉ hành động xin lỗi được thực hiện trước mặt mọi người, không riêng tư.
Ví dụ 4: “Doanh nghiệp phải công khai báo cáo tài chính hàng năm.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ nghĩa vụ minh bạch thông tin theo quy định pháp luật.
Ví dụ 5: “Cô ấy không muốn công khai chuyện gia đình.”
Phân tích: Diễn tả mong muốn giữ kín thông tin cá nhân, không chia sẻ rộng rãi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Công khai
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “công khai”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công bố | Bí mật |
| Minh bạch | Che giấu |
| Công bố | Giấu giếm |
| Phơi bày | Kín đáo |
| Bạch hóa | Ẩn giấu |
| Công bố rộng rãi | Riêng tư |
Dịch Công khai sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công khai | 公開 (Gōngkāi) | Public / Open | 公開 (Kōkai) | 공개 (Gonggae) |
Kết luận
Công khai là gì? Tóm lại, công khai là việc đưa thông tin ra trước công chúng một cách minh bạch, không che giấu. Hiểu đúng từ “công khai” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và các văn bản pháp lý.
