Vạn năng là gì? ⚙️ Nghĩa đầy đủ

Vạn năng là gì? Vạn năng là khả năng làm được mọi việc, có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Đây là từ Hán Việt thường dùng để miêu tả sự đa dụng, linh hoạt của con người hoặc vật dụng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ cụ thể về “vạn năng” ngay bên dưới!

Vạn năng nghĩa là gì?

Vạn năng là khả năng có thể thực hiện được nhiều việc, đáp ứng được nhiều yêu cầu khác nhau. Đây là tính từ Hán Việt, trong đó “vạn” nghĩa là mười nghìn (chỉ số lượng rất lớn), “năng” nghĩa là khả năng, tài năng.

Trong tiếng Việt, từ “vạn năng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ khả năng làm được tất cả mọi việc, không giới hạn. Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo như “Đấng vạn năng” để chỉ thần linh toàn năng.

Nghĩa phổ biến: Mô tả đồ vật hoặc công cụ có thể sử dụng cho nhiều mục đích. Ví dụ: dao vạn năng, kìm vạn năng, keo vạn năng.

Nghĩa mở rộng: Chỉ người có nhiều tài lẻ, giỏi nhiều lĩnh vực khác nhau. Ví dụ: “Anh ấy là người vạn năng, việc gì cũng làm được.”

Vạn năng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vạn năng” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “vạn” (萬 – mười nghìn, chỉ số lượng cực lớn) và “năng” (能 – khả năng, năng lực). Cụm từ này được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và trở thành từ thông dụng.

Sử dụng “vạn năng” khi muốn nhấn mạnh tính đa dụng, linh hoạt của con người, sự vật hoặc khả năng toàn diện trong nhiều lĩnh vực.

Cách sử dụng “Vạn năng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vạn năng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vạn năng” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, mô tả tính chất đa dụng. Ví dụ: dao vạn năng, máy vạn năng, công cụ vạn năng.

Danh từ: Dùng độc lập để chỉ khả năng toàn diện. Ví dụ: “Không ai có thể vạn năng được.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vạn năng”

Từ “vạn năng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc dao vạn năng này có thể cắt, gọt, mở nắp chai.”

Phân tích: Dùng như tính từ, mô tả dao có nhiều chức năng.

Ví dụ 2: “Anh ấy đúng là nhân viên vạn năng của công ty.”

Phân tích: Khen ngợi người làm được nhiều việc khác nhau.

Ví dụ 3: “Keo vạn năng dán được nhiều loại vật liệu.”

Phân tích: Chỉ sản phẩm có công dụng đa dạng.

Ví dụ 4: “Đức Chúa Trời là Đấng vạn năng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ quyền năng tối cao.

Ví dụ 5: “Tiền không phải là vạn năng nhưng không có tiền thì vạn sự bất năng.”

Phân tích: Câu nói phổ biến về vai trò của tiền bạc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vạn năng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vạn năng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vạn năng” với “vạn năm” (mười nghìn năm).

Cách dùng đúng: “Dao vạn năng” (không phải “dao vạn năm”).

Trường hợp 2: Lạm dụng từ “vạn năng” cho những thứ chỉ có vài chức năng.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi đồ vật thực sự có nhiều công dụng nổi bật.

“Vạn năng”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vạn năng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đa năng Đơn năng
Toàn năng Hạn chế
Đa dụng Chuyên dụng
Linh hoạt Cứng nhắc
Đa tài Bất tài
Tài giỏi Kém cỏi

Kết luận

Vạn năng là gì? Tóm lại, vạn năng là khả năng làm được nhiều việc, có tính đa dụng cao. Hiểu đúng từ “vạn năng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.