Lang bạt kì hồ là gì? 🚶 Nghĩa Lang bạt kì hồ

Lang bạt kỳ hồ là gì? Lang bạt kỳ hồ là thành ngữ Hán-Việt, nghĩa gốc chỉ tình trạng lúng túng, tiến thoái lưỡng nan; trong tiếng Việt hiện đại được hiểu là sống lang thang, phiêu bạt nay đây mai đó. Đây là thành ngữ có nguồn gốc từ Kinh Thi với câu chuyện thú vị về con sói già. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng lang bạt kỳ hồ nhé!

Lang bạt kỳ hồ nghĩa là gì?

Lang bạt kỳ hồ (狼跋其胡) là thành ngữ Hán-Việt, nghĩa gốc là “con chó sói giẫm lên cái yếm da dưới cổ của chính nó”, ám chỉ tình trạng lúng túng, khó xử, tiến thoái lưỡng nan.

Trong đó: “lang” (狼) là chó sói, “bạt” (跋) là giẫm đạp, “kỳ” (其) là đại từ chỉ “của nó”, “hồ” (胡) là cái yếm da thòng dưới cổ của loài thú.

Trong tiếng Việt hiện đại: Thành ngữ lang bạt kỳ hồ được hiểu theo nghĩa khác hoàn toàn, chỉ cuộc sống lang thang, phiêu bạt, nay đây mai đó ở những nơi xa lạ. Người ta liên tưởng “lang” với “lang thang”, “bạt” với “phiêu bạt”, “hồ” với “giang hồ” nên mới có cách hiểu này.

Dạng rút gọn: Thành ngữ thường được nói gọn thành “lang bạt” với nghĩa tương tự, ví dụ: “cuộc đời lang bạt”, “sống lang bạt”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lang bạt kỳ hồ”

Thành ngữ “lang bạt kỳ hồ” có nguồn gốc từ bài thơ “Lang bạt” trong Kinh Thi – một trong năm bộ sách kinh điển của Nho giáo Trung Quốc, được sáng tác từ thời Tây Chu đến thời Xuân Thu.

Nguyên văn câu thơ: “Lang bạt kỳ hồ, tái trí kỳ vĩ” (狼跋其胡, 載疐其尾), nghĩa là “Con sói bước tới thì giẫm phải yếm cổ, lùi lại thì vấp phải đuôi”.

Sử dụng “lang bạt kỳ hồ” khi muốn diễn tả cuộc sống phiêu dạt, không ổn định hoặc tình trạng tiến thoái lưỡng nan tùy ngữ cảnh.

Lang bạt kỳ hồ sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “lang bạt kỳ hồ” được dùng khi mô tả cuộc sống lang thang, phiêu bạt không nơi cố định, hoặc trong văn chương để diễn tả số phận trôi nổi, bấp bênh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lang bạt kỳ hồ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “lang bạt kỳ hồ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau khi cha mẹ mất, anh ấy sống lang bạt kỳ hồ khắp nơi.”

Phân tích: Dùng để chỉ cuộc sống không ổn định, phiêu dạt sau biến cố gia đình.

Ví dụ 2: “Tuổi trẻ lang bạt kỳ hồ, giờ chỉ muốn an cư lạc nghiệp.”

Phân tích: Diễn tả giai đoạn sống phóng khoáng, rày đây mai đó khi còn trẻ.

Ví dụ 3: “Đời nghệ sĩ hát rong lang bạt kỳ hồ theo các đoàn lưu diễn.”

Phân tích: Mô tả cuộc sống di chuyển liên tục, không có nơi ở cố định của nghệ sĩ.

Ví dụ 4: “Anh ta lang bạt mấy năm trời mới quay về quê hương.”

Phân tích: Dùng dạng rút gọn “lang bạt” với nghĩa tương tự, chỉ thời gian sống xa nhà.

Ví dụ 5: “Cuộc đời lang bạt kỳ hồ khiến ông tích lũy được nhiều trải nghiệm quý báu.”

Phân tích: Nhấn mạnh mặt tích cực của việc sống phiêu bạt – thu nhận kinh nghiệm sống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lang bạt kỳ hồ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lang bạt kỳ hồ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phiêu bạt An cư lạc nghiệp
Lang thang Định cư
Lưu lạc Ổn định
Phiêu dạt Yên ổn
Trôi nổi An phận
Bôn ba Thanh nhàn

Dịch “Lang bạt kỳ hồ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lang bạt kỳ hồ 狼跋其胡 (Láng bá qí hú) Wandering / Drifting 放浪 (Hōrō) 방랑 (Bangnang)

Kết luận

Lang bạt kỳ hồ là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán-Việt có nguồn gốc từ Kinh Thi, nghĩa gốc chỉ sự lúng túng nhưng trong tiếng Việt được hiểu là cuộc sống phiêu bạt, lang thang nay đây mai đó.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.