Cắp là gì? 🦀 Ý nghĩa, cách dùng từ Cắp
Cắp là gì? Cắp là động từ tiếng Việt có hai nghĩa chính: kẹp chặt vào nách để mang theo, hoặc là cách nói dân gian chỉ hành vi ăn cắp, lấy trộm đồ của người khác. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày với nhiều sắc thái khác nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cắp” trong tiếng Việt nhé!
Cắp nghĩa là gì?
Cắp là động từ chỉ hành động kẹp chặt vật gì đó vào nách hoặc bên hông để mang đi. Ngoài ra, “cắp” còn là cách nói khẩu ngữ để chỉ hành vi trộm cắp, lấy đồ của người khác một cách lén lút.
Từ “cắp” mang những sắc thái ý nghĩa sau:
Nghĩa 1 – Kẹp vào nách: Đây là nghĩa gốc, chỉ động tác dùng cánh tay kẹp chặt đồ vật vào bên hông để mang theo. Ví dụ: cắp sách đi học, cắp cặp đi làm, cắp nón ra đồng.
Nghĩa 2 – Ăn cắp, trộm vặt: Trong khẩu ngữ, “cắp” được dùng thay cho “ăn cắp” với sắc thái nhẹ hơn, thường chỉ hành vi trộm vặt. Ví dụ: cắp đồ trong siêu thị, cắp tiền.
Nghĩa 3 – Trong thành ngữ: “Cắp” xuất hiện trong nhiều thành ngữ như “cắp sách đi học” (hình ảnh học trò), “tay cắp tay mang” (vừa làm vừa lấy trộm).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cắp”
Từ “cắp” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ động tác kẹp đồ vật vào nách – một cách mang đồ phổ biến của người Việt xưa. Nghĩa “ăn cắp” phát sinh sau do liên tưởng đến hành động giấu đồ vào nách để lấy trộm.
Sử dụng “cắp” khi mô tả cách mang đồ kẹp bên hông, hoặc trong khẩu ngữ thân mật khi nói về hành vi trộm vặt.
Cắp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cắp” được dùng khi mô tả động tác kẹp đồ vào nách để mang đi, hoặc trong giao tiếp thân mật để chỉ hành vi lấy trộm đồ vặt một cách nhẹ nhàng, không quá nặng nề.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cắp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cắp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô bé cắp cặp sách đi học mỗi sáng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ động tác kẹp cặp sách vào nách để đến trường.
Ví dụ 2: “Nó bị bắt vì cắp đồ trong siêu thị.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa ăn cắp, lấy trộm hàng hóa một cách lén lút.
Ví dụ 3: “Bà cắp rổ rau ra chợ bán.”
Phân tích: Mô tả cách mang rổ rau kẹp bên hông – hình ảnh quen thuộc ở nông thôn Việt Nam.
Ví dụ 4: “Tay cắp tay mang, có ngày lộ ra.”
Phân tích: Thành ngữ cảnh báo người hay trộm vặt trong công việc sẽ bị phát hiện.
Ví dụ 5: “Thằng bé hay cắp vặt bị cả xóm biết tiếng.”
Phân tích: Chỉ thói quen ăn cắp vặt của trẻ em, mang sắc thái phê phán nhẹ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cắp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cắp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kẹp (nách) | Thả ra |
| Ôm | Buông |
| Xách | Đặt xuống |
| Ăn cắp | Trả lại |
| Trộm | Cho tặng |
| Chôm | Hoàn trả |
Dịch “Cắp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cắp (kẹp nách) | 夹 (Jiā) | Tuck under one’s arm | 脇に抱える (Waki ni kakaeru) | 겨드랑이에 끼다 (Gyeodeurangie kkida) |
| Cắp (ăn cắp) | 偷 (Tōu) | Steal / Pilfer | 盗む (Nusumu) | 훔치다 (Humchida) |
Kết luận
Cắp là gì? Tóm lại, cắp là từ tiếng Việt có hai nghĩa: kẹp đồ vào nách để mang đi, hoặc chỉ hành vi trộm vặt. Hiểu đúng nghĩa “cắp” giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác trong giao tiếp.
