Chân gỗ là gì? 🦿 Nghĩa và giải thích Chân gỗ

Chân gỗ là gì? Chân gỗ là từ khẩu ngữ chỉ người thông đồng, làm trung gian dụ dỗ, thuyết phục đối phương theo ý đồ của mình trong mua bán, làm ăn hoặc mai mối tình duyên. Ngoài ra, trong bóng đá, “chân gỗ” còn dùng để chỉ cầu thủ có kỹ thuật kém, hay bỏ lỡ cơ hội ghi bàn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “chân gỗ” trong tiếng Việt nhé!

Chân gỗ nghĩa là gì?

Chân gỗ là từ lóng trong khẩu ngữ tiếng Việt, chỉ kẻ thông đồng với người khác để dụ dỗ, thuyết phục đối phương theo ý đồ định sẵn. Từ này thường xuất hiện trong các hoạt động mua bán, kinh doanh hoặc mai mối hôn nhân. Đồng nghĩa với “cò mồi”.

Trong bóng đá: “Chân gỗ” là thuật ngữ hài hước dùng để chỉ những tiền đạo thường xuyên bỏ lỡ cơ hội ghi bàn, xử lý bóng vụng về, thiếu kỹ thuật. Những cầu thủ này khiến người hâm mộ thất vọng vì “biến bàn thắng thành cơ hội”.

Trong tình yêu: “Chân gỗ” còn chỉ người bạn đi theo hỗ trợ khi ai đó đi tán tỉnh, “cưa cẩm” đối tượng. Họ đóng vai “trưởng ban không khí”, giúp tạo sự tự nhiên và chữa cháy những tình huống khó xử.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chân gỗ”

Từ “chân gỗ” có nguồn gốc từ khẩu ngữ dân gian Việt Nam, xuất hiện trong đời sống giao tiếp hàng ngày. Hình ảnh “chân gỗ” ám chỉ sự giả tạo, không phải chân thật — giống như chiếc chân giả bằng gỗ thay thế chân thật.

Sử dụng “chân gỗ” khi nói về người làm trung gian, môi giới hoặc khi trêu đùa cầu thủ bóng đá có kỹ thuật kém.

Chân gỗ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chân gỗ” được dùng khi nói về người làm cò mồi trong mua bán, người mai mối tình duyên, hoặc để chỉ cầu thủ hay bỏ lỡ cơ hội ghi bàn trong bóng đá.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chân gỗ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chân gỗ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hắn thuê mấy người làm chân gỗ để đẩy giá căn hộ lên cao.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa cò mồi trong mua bán bất động sản, chỉ người giả vờ mua để đẩy giá.

Ví dụ 2: “Nhờ bạn làm chân gỗ đi cùng tao đến gặp cô ấy nhé!”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tình yêu, chỉ người đi theo hỗ trợ khi đi tán tỉnh.

Ví dụ 3: “Tiền đạo đội nhà đúng là chân gỗ, bỏ lỡ mấy quả một chọi một rồi.”

Phân tích: Dùng trong bóng đá, chỉ cầu thủ có kỹ thuật kém, hay bỏ lỡ cơ hội.

Ví dụ 4: “Bà mai nhờ người làm chân gỗ giới thiệu hai đứa cho quen nhau.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa người trung gian mai mối trong hôn nhân.

Ví dụ 5: “Đừng tin mấy người chân gỗ trong phiên đấu giá, họ chỉ đẩy giá thôi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa cò mồi, người giả vờ tham gia để thao túng giá.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chân gỗ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chân gỗ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cò mồi Người thật việc thật
Tay trong Khách hàng chân chính
Người mai mối Người trung thực
Trung gian Người mua thực sự
Thần rừng (bóng đá) Sát thủ (bóng đá)
Người dẫn mối Cầu thủ kỹ thuật tốt

Dịch “Chân gỗ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chân gỗ 托儿 (Tuō ér) Shill / Decoy サクラ (Sakura) 바람잡이 (Baramjabi)

Kết luận

Chân gỗ là gì? Tóm lại, chân gỗ là từ khẩu ngữ chỉ người làm cò mồi, trung gian trong mua bán hoặc mai mối, đồng thời còn dùng để chỉ cầu thủ kém kỹ thuật trong bóng đá.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.