Dính líu là gì? 🔗 Nghĩa và giải thích Dính líu

Dính líu là gì? Dính líu là sự liên quan, có quan hệ mật thiết hoặc mắc míu vào một sự việc, vấn đề nào đó. Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ việc bị cuốn vào những rắc rối hoặc chuyện không hay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về “dính líu” trong tiếng Việt nhé!

Dính líu nghĩa là gì?

Dính líu là có sự liên quan, ràng buộc hoặc can dự vào một việc gì đó, thường là việc không tốt hoặc phức tạp. Đây là từ ghép thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “dính líu” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Nghĩa phổ biến nhất: Chỉ sự liên quan đến một vụ việc tiêu cực như scandal, vụ án, tranh chấp. Ví dụ: “dính líu đến vụ tham nhũng”, “dính líu vào chuyện lừa đảo”.

Trong quan hệ xã hội: Dính líu còn dùng để chỉ mối quan hệ phức tạp, khó tách rời. Ví dụ: “Hai gia đình dính líu nhau về mặt kinh tế.”

Trong ngôn ngữ đời thường: Đôi khi “dính líu” được dùng trung tính, chỉ đơn thuần là có liên quan đến một việc nào đó mà không nhất thiết mang nghĩa xấu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dính líu”

Từ “dính líu” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép giữa “dính” (bám chặt) và “líu” (vướng víu, rối rắm). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa chỉ trạng thái bị cuốn vào, khó thoát ra khỏi một mối quan hệ hoặc sự việc.

Sử dụng “dính líu” khi muốn diễn tả sự liên quan đến một vấn đề phức tạp, đặc biệt là những việc mang tính tiêu cực hoặc rắc rối.

Dính líu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dính líu” được dùng khi nói về sự liên quan đến vụ việc tiêu cực, mô tả mối quan hệ phức tạp, hoặc khi muốn nhấn mạnh ai đó có can dự vào một chuyện nào đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dính líu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dính líu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy bị điều tra vì dính líu đến vụ rửa tiền xuyên quốc gia.”

Phân tích: Chỉ sự liên quan, can dự vào một vụ án nghiêm trọng.

Ví dụ 2: “Tôi không muốn dính líu vào chuyện gia đình người khác.”

Phân tích: Thể hiện ý muốn tránh xa, không muốn liên quan đến việc phức tạp.

Ví dụ 3: “Hai công ty này dính líu nhau về mặt tài chính từ lâu.”

Phân tích: Dùng trung tính, chỉ mối quan hệ ràng buộc trong kinh doanh.

Ví dụ 4: “Cô ấy bị nghi ngờ dính líu đến vụ lộ thông tin nội bộ.”

Phân tích: Chỉ sự liên quan đến một sự việc tiêu cực trong công việc.

Ví dụ 5: “Đừng có dính líu với đám người đó, rắc rối lắm!”

Phân tích: Lời khuyên tránh xa những mối quan hệ có thể gây phiền phức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dính líu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dính líu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Liên quan Vô can
Can dự Tách biệt
Dính dáng Độc lập
Mắc míu Trong sạch
Vướng víu Vô tội
Ràng buộc Tự do

Dịch “Dính líu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dính líu 牵连 (Qiānlián) Involved / Implicated 関与する (Kanyo suru) 연루되다 (Yeolloe-doeda)

Kết luận

Dính líu là gì? Tóm lại, dính líu là sự liên quan, can dự vào một sự việc, thường mang hàm ý tiêu cực. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tránh những rắc rối không đáng có.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.