Cứa cổ là gì? 🔪 Nghĩa, giải thích Cứa cổ

Cứa cổ là gì? Cứa cổ là hành động dùng vật sắc nhọn cắt, rạch vào vùng cổ bằng cách đưa đi đưa lại nhiều lần. Ngoài nghĩa đen, “cứa cổ” còn xuất hiện trong thành ngữ “giá cứa cổ” để chỉ mức giá quá đắt đỏ, bất hợp lý. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ thực tế của từ “cứa cổ” nhé!

Cứa cổ nghĩa là gì?

Cứa cổ là hành động dùng dao hoặc vật sắc nhọn cắt vào vùng cổ theo kiểu đưa đi đưa lại nhiều lần. Đây là cụm từ kết hợp giữa động từ “cứa” và danh từ “cổ”.

Trong đó, “cứa” nghĩa là cắt bằng cách đưa đi đưa lại nhiều lần, thường dùng khi dao không đủ sắc. Còn “cổ” là bộ phận cơ thể nối đầu với thân, nơi có nhiều mạch máu quan trọng.

Trong đời sống: “Cứa cổ” thường xuất hiện trong các bản tin về tai nạn lao động, tai nạn giao thông hoặc các vụ án hình sự nghiêm trọng.

Trong thành ngữ: Cụm “giá cứa cổ” hay “bán với giá cứa cổ” mang nghĩa bóng, chỉ mức giá quá cao, đắt đỏ bất thường, tương tự thành ngữ “giá cắt cổ”. Ví dụ: “Mùa dịch, khẩu trang bị đẩy lên giá cứa cổ.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cứa cổ”

Từ “cứa cổ” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách ghép động từ “cứa” với danh từ “cổ”. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt.

Sử dụng “cứa cổ” khi mô tả hành động cắt vào vùng cổ theo nghĩa đen, hoặc dùng “giá cứa cổ” khi muốn nhấn mạnh mức giá quá đắt theo nghĩa bóng.

Cứa cổ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cứa cổ” được dùng khi tường thuật các vụ tai nạn, án mạng liên quan đến vùng cổ, hoặc trong thành ngữ “giá cứa cổ” để phê phán hành vi bán hàng chặt chém.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cứa cổ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cứa cổ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nạn nhân bị tấm tôn cứa cổ khi đang lưu thông trên đường.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả tai nạn giao thông khi vật sắc cắt vào vùng cổ.

Ví dụ 2: “Cửa hàng này bán khẩu trang với giá cứa cổ, gấp 10 lần bình thường.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng trong thành ngữ, chỉ mức giá quá đắt, chặt chém khách hàng.

Ví dụ 3: “Hung thủ dùng dao cứa cổ nạn nhân rồi bỏ trốn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen trong bản tin hình sự, mô tả hành vi tấn công.

Ví dụ 4: “Mùa lễ hội, nhiều dịch vụ tăng giá cứa cổ khiến du khách bức xúc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, phê phán tình trạng nâng giá bất hợp lý.

Ví dụ 5: “Bác sĩ đã cấp cứu kịp thời cho bệnh nhân bị cứa cổ do tai nạn lao động.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả tai nạn trong môi trường làm việc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cứa cổ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cứa cổ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cắt cổ Băng bó
Rạch cổ Chữa lành
Chém cổ Bảo vệ
Giá cắt cổ (nghĩa bóng) Giá rẻ như bèo
Giá chặt chém Giá bình dân
Đắt cắt cổ Giá phải chăng

Dịch “Cứa cổ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cứa cổ 割喉 (Gē hóu) Cut the throat / Slit the throat 喉を切る (Nodo wo kiru) 목을 베다 (Mogeul beda)

Kết luận

Cứa cổ là gì? Tóm lại, “cứa cổ” vừa mang nghĩa đen chỉ hành động dùng vật sắc cắt vào cổ, vừa xuất hiện trong thành ngữ “giá cứa cổ” để chỉ mức giá quá đắt. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.