Định liệu là gì? 💭 Ý nghĩa chi tiết

Định liệu là gì? Định liệu là sự tính toán, dự đoán trước về một việc gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “định liệu” ngay bên dưới!

Định liệu là gì?

Định liệu là hành động suy tính, dự đoán hoặc ước lượng trước về một sự việc, tình huống có thể xảy ra. Đây là động từ thường dùng để diễn tả việc chuẩn bị tinh thần hoặc lên kế hoạch cho điều sắp đến.

Trong tiếng Việt, từ “định liệu” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Tính toán, sắp xếp trước trong đầu về một việc gì đó. Ví dụ: “Tôi đã định liệu mọi chuyện sẽ diễn ra như vậy.”

Nghĩa mở rộng: Dự đoán, phỏng đoán kết quả của sự việc. Ví dụ: “Ai mà định liệu được chuyện tương lai.”

Trong văn chương: Từ “định liệu” thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, mang sắc thái trang trọng và sâu sắc.

Định liệu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “định liệu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “định” (定) nghĩa là xác định, quyết định và “liệu” (料) nghĩa là tính toán, ước lượng. Ghép lại, định liệu mang nghĩa là tính toán, dự định trước.

Sử dụng “định liệu” khi muốn diễn tả việc suy nghĩ, dự đoán trước về một tình huống hoặc kết quả nào đó.

Cách sử dụng “Định liệu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “định liệu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Định liệu” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động tính toán, dự đoán trước. Ví dụ: định liệu tương lai, định liệu kết quả.

Trong câu phủ định: Thường đi với “không thể”, “khó mà”, “ai mà” để nhấn mạnh sự bất ngờ. Ví dụ: “Không ai định liệu được số phận.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Định liệu”

Từ “định liệu” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp:

Ví dụ 1: “Tôi đã định liệu trước rằng anh ấy sẽ từ chối.”

Phân tích: Diễn tả việc đã dự đoán trước kết quả của sự việc.

Ví dụ 2: “Cuộc đời nhiều biến cố, ai mà định liệu được.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự bất định, khó lường của cuộc sống.

Ví dụ 3: “Bà đã định liệu sẵn mọi thứ cho con cháu.”

Phân tích: Chỉ việc sắp xếp, chuẩn bị chu đáo từ trước.

Ví dụ 4: “Không định liệu nổi cô ấy lại thành công đến vậy.”

Phân tích: Diễn tả sự bất ngờ vượt ngoài dự đoán ban đầu.

Ví dụ 5: “Anh phải định liệu kỹ trước khi đưa ra quyết định.”

Phân tích: Khuyên nên suy nghĩ, tính toán cẩn thận trước khi hành động.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Định liệu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “định liệu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “định liệu” với “dự liệu” (dự liệu thiên về chuẩn bị vật chất, định liệu thiên về suy tính trong đầu).

Cách dùng đúng: “Tôi đã định liệu chuyện này” (không phải “dự liệu” khi nói về dự đoán).

Trường hợp 2: Dùng “định liệu” như danh từ.

Cách dùng đúng: “Định liệu” là động từ, cần có chủ ngữ đi kèm. Ví dụ: “Anh ấy định liệu sai” (đúng), không nói “Cái định liệu của anh ấy” (sai).

“Định liệu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “định liệu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dự đoán Bất ngờ
Tính toán Ngẫu nhiên
Ước lượng Tùy hứng
Phỏng đoán Bất chợt
Liệu trước Đột xuất
Tiên liệu Ngẫu hứng

Kết luận

Định liệu là gì? Tóm lại, định liệu là hành động tính toán, dự đoán trước về sự việc sẽ xảy ra. Hiểu đúng từ “định liệu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.