Điêu linh là gì? 😔 Ý nghĩa chi tiết

Điêu linh là gì? Điêu linh là từ Hán Việt chỉ trạng thái tàn tạ, khốn khổ, lầm than, thường dùng để mô tả cuộc sống cơ cực của người dân trong thời loạn lạc, chiến tranh. Đây là từ mang sắc thái văn chương, thể hiện nỗi đau thương mất mát. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “điêu linh” ngay bên dưới!

Điêu linh nghĩa là gì?

Điêu linh là từ Hán Việt (凋零), nghĩa là tàn tạ, rơi rụng, khốn khổ, dùng để chỉ trạng thái suy tàn, lầm than của con người hoặc cảnh vật. Đây là tính từ thường xuất hiện trong văn chương và ngôn ngữ trang trọng.

Trong tiếng Việt, từ “điêu linh” có các cách hiểu sau:

Nghĩa gốc: Chỉ hoa lá tàn úa, rơi rụng theo thời gian.

Nghĩa mở rộng: Mô tả cuộc sống khốn khổ, cơ cực, tan tác của con người, đặc biệt trong thời chiến tranh, loạn lạc hoặc thiên tai.

Trong văn học: “Điêu linh” thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để diễn tả nỗi đau thương, mất mát của dân tộc hoặc số phận con người.

Điêu linh có nguồn gốc từ đâu?

Từ “điêu linh” có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó “điêu” (凋) nghĩa là tàn héo, “linh” (零) nghĩa là rơi rụng, lẻ loi. Ghép lại, từ này mang ý nghĩa sự tàn tạ, rơi rụng như hoa lá cuối mùa.

Sử dụng “điêu linh” khi mô tả cảnh đời khốn khổ, cuộc sống lầm than hoặc sự suy tàn của cảnh vật, con người.

Cách sử dụng “Điêu linh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điêu linh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Điêu linh” trong tiếng Việt

Làm tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ cuộc sống, số phận, cảnh đời. Ví dụ: cuộc sống điêu linh, cảnh đời điêu linh.

Trong cụm từ cố định: Thường đi kèm với “đời sống”, “dân chúng”, “thân phận” để nhấn mạnh sự khốn khổ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điêu linh”

Từ “điêu linh” được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương hoặc khi nói về lịch sử, chiến tranh:

Ví dụ 1: “Chiến tranh khiến cuộc sống người dân trở nên điêu linh.”

Phân tích: Mô tả sự khốn khổ, lầm than của người dân do chiến tranh gây ra.

Ví dụ 2: “Thân phận điêu linh của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.”

Phân tích: Chỉ số phận bất hạnh, chịu nhiều đau khổ của phụ nữ thời xưa.

Ví dụ 3: “Trận lũ lịch sử khiến cả vùng rơi vào cảnh điêu linh.”

Phân tích: Diễn tả sự tàn phá, mất mát do thiên tai gây ra.

Ví dụ 4: “Nhà thơ viết về kiếp sống điêu linh của những người nghèo khổ.”

Phân tích: Dùng trong văn chương để thể hiện sự đồng cảm với người cơ cực.

Ví dụ 5: “Dân tộc ta đã trải qua bao năm tháng điêu linh dưới ách đô hộ.”

Phân tích: Nhấn mạnh giai đoạn lịch sử đau thương của đất nước.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Điêu linh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “điêu linh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “điêu linh” với “điêu tàn”.

Cách phân biệt: “Điêu linh” nhấn mạnh sự khốn khổ của con người, còn “điêu tàn” thiên về sự suy tàn của cảnh vật, sự vật.

Trường hợp 2: Dùng “điêu linh” trong ngữ cảnh không phù hợp.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nói về sự khốn khổ nghiêm trọng, không dùng cho khó khăn nhỏ nhặt thường ngày.

Trường hợp 3: Viết sai thành “diêu linh” hoặc “đều linh”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “điêu linh” với “đ” và dấu huyền.

“Điêu linh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điêu linh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lầm than Sung túc
Khốn khổ Thịnh vượng
Cơ cực Hạnh phúc
Tàn tạ Phồn vinh
Đau thương An lạc
Tan tác Yên bình

Kết luận

Điêu linh là gì? Tóm lại, điêu linh là từ Hán Việt chỉ trạng thái tàn tạ, khốn khổ, lầm than của con người. Hiểu đúng từ “điêu linh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ văn chương chính xác và giàu cảm xúc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.