Điều luật là gì? ⚖️ Nghĩa chi tiết
Điều luật là gì? Điều luật là đơn vị cơ bản trong văn bản pháp luật, quy định cụ thể một nội dung hoặc quy tắc mà mọi người phải tuân theo. Điều luật đóng vai trò quan trọng trong hệ thống pháp lý, giúp xã hội vận hành có trật tự. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “điều luật” ngay bên dưới!
Điều luật nghĩa là gì?
Điều luật là một đơn vị cấu thành trong văn bản quy phạm pháp luật, chứa đựng quy định cụ thể về quyền, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm của các chủ thể. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực pháp lý, được sử dụng phổ biến trong luật học và đời sống.
Trong tiếng Việt, từ “điều luật” được hiểu theo các nghĩa sau:
Trong pháp luật: Điều luật là phần nhỏ nhất có nội dung hoàn chỉnh trong một bộ luật hoặc văn bản quy phạm. Mỗi điều luật thường được đánh số thứ tự (Điều 1, Điều 2,…) và có thể chia thành các khoản, điểm.
Trong giao tiếp đời thường: “Điều luật” đôi khi được dùng để chỉ quy tắc, nguyên tắc phải tuân theo trong một tổ chức hoặc nhóm người.
Trong học thuật: Điều luật là đối tượng nghiên cứu của ngành luật học, giúp phân tích cấu trúc và nội dung của hệ thống pháp luật.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Điều luật”
Từ “điều luật” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “điều” nghĩa là khoản mục, “luật” nghĩa là quy định bắt buộc. Khái niệm này xuất hiện từ thời phong kiến khi các triều đại ban hành bộ luật để cai trị đất nước.
Sử dụng “điều luật” khi đề cập đến các quy định cụ thể trong văn bản pháp luật, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính ràng buộc của một quy tắc.
Cách sử dụng “Điều luật” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điều luật” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Điều luật” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “điều luật” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về pháp lý, tranh luận về quyền lợi hoặc khi giải thích quy định cho người khác.
Trong văn viết: “Điều luật” được sử dụng trong văn bản hành chính, hợp đồng, đơn kiện, bài nghiên cứu pháp luật và các tài liệu học thuật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điều luật”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “điều luật” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Theo điều luật số 15 của Bộ luật Dân sự, công dân có quyền bảo vệ danh dự cá nhân.”
Phân tích: Dùng để trích dẫn quy định cụ thể trong văn bản pháp luật.
Ví dụ 2: “Luật sư đã viện dẫn nhiều điều luật để bảo vệ thân chủ.”
Phân tích: Chỉ hành động sử dụng các quy định pháp lý trong tranh tụng.
Ví dụ 3: “Mỗi điều luật trong Hiến pháp đều mang ý nghĩa quan trọng với quốc gia.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị của từng quy định trong văn bản pháp luật cao nhất.
Ví dụ 4: “Sinh viên luật cần nắm vững các điều luật cơ bản trước khi thực hành.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học tập, nghiên cứu pháp luật.
Ví dụ 5: “Công ty ban hành điều luật nội bộ để quản lý nhân viên hiệu quả hơn.”
Phân tích: Mở rộng nghĩa, chỉ quy định trong phạm vi tổ chức.
“Điều luật”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điều luật”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Điều khoản | Vô luật |
| Quy định | Tùy tiện |
| Pháp điều | Phi pháp |
| Luật lệ | Hỗn loạn |
| Quy tắc | Bất chấp |
| Khoản luật | Vô kỷ luật |
Kết luận
Điều luật là gì? Tóm lại, điều luật là đơn vị cơ bản trong văn bản pháp luật, quy định quyền và nghĩa vụ của công dân. Hiểu đúng từ “điều luật” giúp bạn nắm vững kiến thức pháp lý và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
