Dẫm đạp là gì? 🚶 Nghĩa và giải thích Dẫm đạp

Dẫm đạp là gì? Dẫm đạp là từ láy tiếng Việt chỉ hành động dùng chân giẫm, đạp lên vật gì đó một cách mạnh mẽ hoặc liên tục, gây hư hại hoặc tổn thương. Từ này còn mang nghĩa bóng chỉ sự chà đạp, coi thường người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “dẫm đạp” trong tiếng Việt nhé!

Dẫm đạp nghĩa là gì?

Dẫm đạp là hành động dùng chân giẫm lên, đạp lên vật thể hoặc người khác một cách thô bạo, liên tục, thường gây ra hư hỏng hoặc thương tích. Đây là từ láy ghép từ “dẫm” và “đạp”, cả hai đều chỉ động tác dùng chân tác động lực xuống.

Trong cuộc sống, từ “dẫm đạp” xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh:

Theo nghĩa đen: Chỉ hành động giẫm chân lên liên tục, thường xảy ra trong đám đông hỗn loạn, chen lấn. Ví dụ: “Vụ dẫm đạp tại lễ hội khiến nhiều người bị thương.”

Theo nghĩa bóng: Diễn tả sự chà đạp nhân phẩm, coi thường, hạ thấp người khác để tiến thân. Ví dụ: “Hắn sẵn sàng dẫm đạp lên đồng nghiệp để leo lên vị trí cao.”

Trong cảnh báo an toàn: Thường xuất hiện trong các khuyến cáo về sự cố đám đông tại sự kiện, lễ hội, sân vận động.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dẫm đạp”

Từ “dẫm đạp” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy ghép nghĩa từ hai động từ “dẫm” và “đạp”. Cả hai từ đều chỉ hành động dùng chân tác động lực, khi ghép lại tạo nghĩa nhấn mạnh hành động mạnh mẽ, liên tục.

Sử dụng “dẫm đạp” khi miêu tả hành động giẫm chân thô bạo hoặc khi muốn diễn tả sự chà đạp, coi thường người khác theo nghĩa bóng.

Dẫm đạp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dẫm đạp” được dùng khi miêu tả sự cố đám đông chen lấn gây thương vong, hành vi chà đạp nhân phẩm người khác, hoặc cảnh báo an toàn tại các sự kiện đông người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dẫm đạp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dẫm đạp” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Vụ dẫm đạp tại lễ hội Halloween ở Itaewon khiến hơn 150 người thiệt mạng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ sự cố đám đông chen lấn gây thương vong nghiêm trọng.

Ví dụ 2: “Đừng dẫm đạp lên hoa cỏ trong công viên.”

Phân tích: Nhắc nhở hành vi giẫm chân làm hư hại cây cối, thảm cỏ.

Ví dụ 3: “Anh ta sẵn sàng dẫm đạp lên người khác để đạt được mục đích.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự chà đạp, lợi dụng người khác để tiến thân.

Ví dụ 4: “Ban tổ chức đã bố trí lực lượng để tránh xảy ra dẫm đạp.”

Phân tích: Ngữ cảnh cảnh báo an toàn, phòng ngừa sự cố đám đông.

Ví dụ 5: “Lòng tự trọng của cô ấy bị dẫm đạp không thương tiếc.”

Phân tích: Nghĩa bóng, diễn tả nhân phẩm bị xúc phạm, coi thường nghiêm trọng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dẫm đạp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dẫm đạp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chà đạp Nâng đỡ
Giẫm đạp Tôn trọng
Giày xéo Bảo vệ
Xéo nát Trân trọng
Đè nén Nâng niu
Hạ nhục Đề cao

Dịch “Dẫm đạp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dẫm đạp 踩踏 (Cǎità) Trample / Stampede 踏みつける (Fumitsukeru) 짓밟다 (Jitbapda)

Kết luận

Dẫm đạp là gì? Tóm lại, dẫm đạp là từ láy thuần Việt chỉ hành động giẫm chân thô bạo hoặc sự chà đạp nhân phẩm người khác. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác và nâng cao ý thức an toàn đám đông.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.