Di sản là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích Di sản

Di sản là gì? Di sản là những giá trị vật chất hoặc tinh thần được thế hệ trước để lại cho thế hệ sau. Di sản có thể là tài sản, công trình kiến trúc, truyền thống văn hóa hay những giá trị tinh thần quý báu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “di sản” trong tiếng Việt nhé!

Di sản nghĩa là gì?

Di sản là tài sản, giá trị văn hóa hoặc tinh thần được người đi trước truyền lại cho đời sau. Đây là khái niệm quan trọng trong cả lĩnh vực pháp luật lẫn văn hóa.

Trong cuộc sống, từ “di sản” được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Trong pháp luật: Di sản là tài sản của người đã mất để lại cho người thừa kế, bao gồm bất động sản, tiền bạc, đồ vật có giá trị. Ví dụ: di sản thừa kế, phân chia di sản.

Trong văn hóa: Di sản chỉ những giá trị văn hóa, lịch sử được bảo tồn qua nhiều thế hệ. UNESCO công nhận nhiều di sản thế giới tại Việt Nam như Vịnh Hạ Long, Phố cổ Hội An, Nhã nhạc cung đình Huế.

Trong đời sống: Di sản còn mang nghĩa bóng, chỉ những giá trị tinh thần, truyền thống tốt đẹp được gìn giữ và truyền lại.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Di sản”

“Di sản” là từ Hán-Việt, gồm “di” (遺) nghĩa là để lại và “sản” (產) nghĩa là tài sản, của cải. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán, được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt từ lâu đời.

Sử dụng “di sản” khi nói về tài sản thừa kế, các công trình văn hóa – lịch sử hoặc những giá trị tinh thần được truyền lại từ thế hệ trước.

Di sản sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “di sản” được dùng khi nói về tài sản người mất để lại, các công trình văn hóa – lịch sử cần bảo tồn, hoặc những giá trị truyền thống được gìn giữ qua nhiều thế hệ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Di sản”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “di sản” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vịnh Hạ Long được UNESCO công nhận là di sản thiên nhiên thế giới.”

Phân tích: Chỉ danh lam thắng cảnh có giá trị toàn cầu được bảo tồn và công nhận.

Ví dụ 2: “Gia đình đang họp bàn việc phân chia di sản của ông nội.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp luật, chỉ tài sản người đã mất để lại cho con cháu.

Ví dụ 3: “Áo dài là di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ giá trị văn hóa truyền thống được gìn giữ và phát huy.

Ví dụ 4: “Chúng ta có trách nhiệm bảo vệ di sản mà cha ông để lại.”

Phân tích: Nhấn mạnh nghĩa vụ gìn giữ những giá trị quý báu từ thế hệ trước.

Ví dụ 5: “Ngôn ngữ là di sản tinh thần vô giá của mỗi dân tộc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ giá trị tinh thần được truyền lại qua nhiều đời.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Di sản”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “di sản”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gia tài Tổn thất
Tài sản thừa kế Mất mát
Di vật Hủy hoại
Của để dành Tiêu tan
Báu vật Phá hủy
Truyền thống Lãng quên

Dịch “Di sản” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Di sản 遗产 (Yíchǎn) Heritage / Legacy 遺産 (Isan) 유산 (Yusan)

Kết luận

Di sản là gì? Tóm lại, di sản là những giá trị vật chất hoặc tinh thần quý báu được thế hệ trước để lại. Hiểu và trân trọng di sản là cách thể hiện lòng biết ơn với tổ tiên và trách nhiệm với thế hệ mai sau.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.