Đi phép là gì? 😏 Nghĩa Đi phép
Đi phép là gì? Đi phép là việc người lao động hoặc công chức được nghỉ làm trong một khoảng thời gian nhất định theo quy định của pháp luật hoặc chính sách công ty, vẫn được hưởng lương. Đây là quyền lợi cơ bản giúp người lao động nghỉ ngơi, tái tạo sức lao động. Cùng tìm hiểu chi tiết về các loại phép, cách tính ngày phép và quy định pháp luật ngay bên dưới!
Đi phép nghĩa là gì?
Đi phép là hành động xin nghỉ việc tạm thời có sự đồng ý của người quản lý, trong đó người lao động vẫn được hưởng các quyền lợi theo quy định. Đây là cụm động từ phổ biến trong môi trường công sở và doanh nghiệp.
Trong tiếng Việt, “đi phép” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:
Trong môi trường công sở: “Đi phép” thường chỉ việc nghỉ phép năm, phép ốm hoặc phép đặc biệt (cưới, tang, sinh con). Ví dụ: “Tuần sau anh đi phép 3 ngày.”
Trong quân đội, lực lượng vũ trang: “Đi phép” mang nghĩa được cấp trên cho phép về thăm gia đình hoặc giải quyết việc riêng trong thời gian phục vụ.
Trong giao tiếp hàng ngày: Cụm từ này còn dùng để thông báo lịch trình, ví dụ: “Sếp đang đi phép nên chưa duyệt được.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đi phép”
Từ “đi phép” có nguồn gốc từ tiếng Việt, kết hợp giữa động từ “đi” và danh từ “phép” (giấy phép, sự cho phép). Cụm từ này xuất hiện phổ biến từ khi có các quy định về lao động và chế độ nghỉ ngơi cho người làm công ăn lương.
Sử dụng “đi phép” khi muốn diễn đạt việc nghỉ làm có sự đồng ý, khác với “nghỉ không phép” hoặc “bỏ việc”.
Cách sử dụng “Đi phép” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đi phép” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đi phép” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Đi phép” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện công sở như “Em xin đi phép ngày mai”, “Chị ấy đang đi phép về quê”.
Trong văn viết: Cụm từ này xuất hiện trong đơn xin phép, email công việc, nội quy công ty. Ví dụ: “Đề nghị được đi phép từ ngày… đến ngày…”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đi phép”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đi phép” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tháng này tôi còn 5 ngày phép, định đi phép vào cuối tháng.”
Phân tích: Dùng để thông báo kế hoạch nghỉ phép năm theo quyền lợi người lao động.
Ví dụ 2: “Giám đốc đang đi phép nên cuộc họp hoãn lại tuần sau.”
Phân tích: Giải thích lý do vắng mặt của người có thẩm quyền.
Ví dụ 3: “Anh bộ đội được đi phép 10 ngày về thăm gia đình.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân đội, chỉ việc được cấp phép nghỉ.
Ví dụ 4: “Nhân viên mới chưa đủ điều kiện đi phép năm.”
Phân tích: Liên quan đến quy định pháp luật về thời gian làm việc tối thiểu.
Ví dụ 5: “Cô ấy xin đi phép đặc biệt vì nhà có đám cưới.”
Phân tích: Chỉ loại phép riêng theo sự kiện gia đình, được quy định trong Bộ luật Lao động.
“Đi phép”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đi phép”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nghỉ phép | Đi làm |
| Xin phép nghỉ | Làm việc |
| Nghỉ có lương | Nghỉ không phép |
| Được phép nghỉ | Tăng ca |
| Nghỉ dưỡng sức | Trực ban |
| Tạm nghỉ | Bỏ việc |
Kết luận
Đi phép là gì? Tóm lại, đi phép là quyền lợi chính đáng của người lao động, cho phép nghỉ ngơi có lương theo quy định. Hiểu đúng về “đi phép” giúp bạn nắm rõ quyền lợi và sử dụng hiệu quả trong công việc.
