Dễ làm khó bỏ là gì? 😔 Nghĩa ĐLKB
Dễ làm khó bỏ là gì? Dễ làm khó bỏ là thành ngữ chỉ những thói quen, hành động ban đầu rất dễ bắt đầu nhưng khi đã quen thì rất khó từ bỏ. Cụm từ này thường dùng để cảnh báo về những việc có thể gây nghiện hoặc tạo thành thói quen xấu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa sâu xa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Dễ làm khó bỏ nghĩa là gì?
Dễ làm khó bỏ nghĩa là việc gì đó rất dễ dàng để bắt đầu, nhưng một khi đã thành thói quen thì cực kỳ khó để dừng lại hoặc từ bỏ. Đây là thành ngữ dân gian Việt Nam mang tính răn dạy, cảnh tỉnh.
Trong cuộc sống, “dễ làm khó bỏ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh:
Về thói quen xấu: Thường ám chỉ các tệ nạn như cờ bạc, rượu chè, thuốc lá, nghiện game. Ban đầu chỉ thử cho biết, nhưng dần dần không thể dứt ra được.
Về tình cảm: Đôi khi dùng để nói về những mối quan hệ ban đầu chỉ là thử, nhưng sau đó vướng sâu không thể buông bỏ.
Về lối sống: Chỉ những thói quen sinh hoạt như thức khuya, ăn vặt, tiêu xài hoang phí — dễ hình thành nhưng khó thay đổi.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dễ làm khó bỏ”
Thành ngữ “dễ làm khó bỏ” có nguồn gốc từ dân gian Việt Nam, được đúc kết từ kinh nghiệm sống của ông cha ta. Câu nói mang tính giáo dục, nhắc nhở con cháu cẩn thận trước khi bắt đầu một việc gì đó.
Sử dụng “dễ làm khó bỏ” khi muốn cảnh báo ai đó về hậu quả của việc thử những thứ có thể gây nghiện hoặc tạo thói quen khó sửa.
Dễ làm khó bỏ sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “dễ làm khó bỏ” được dùng khi khuyên nhủ, cảnh báo người khác tránh xa thói quen xấu, hoặc khi tự nhận thức về những việc mình đang vướng phải.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dễ làm khó bỏ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “dễ làm khó bỏ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thuốc lá là thứ dễ làm khó bỏ, đừng có thử mà hối hận.”
Phân tích: Cảnh báo về tác hại của thuốc lá — ban đầu chỉ hút thử nhưng sau đó nghiện nặng.
Ví dụ 2: “Cờ bạc đúng là dễ làm khó bỏ, anh ấy giờ nợ nần chồng chất.”
Phân tích: Nói về hậu quả của việc sa vào cờ bạc, từ thử vận may đến mất kiểm soát.
Ví dụ 3: “Thức khuya lướt điện thoại dễ làm khó bỏ lắm, giờ tôi không ngủ sớm được nữa.”
Phân tích: Chỉ thói quen sinh hoạt xấu trong thời đại công nghệ.
Ví dụ 4: “Mẹ hay nói ăn vặt là dễ làm khó bỏ, giờ con mới hiểu.”
Phân tích: Nhận ra lời khuyên của người lớn sau khi đã hình thành thói quen.
Ví dụ 5: “Yêu người ta rồi mới biết tình cảm cũng dễ làm khó bỏ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự vướng bận trong tình cảm khó buông.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dễ làm khó bỏ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ, cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dễ làm khó bỏ”:
| Từ/Cụm Đồng Nghĩa | Từ/Cụm Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dễ vướng khó gỡ | Dễ bỏ dễ quên |
| Sa chân khó rút | Đến rồi đi |
| Vào dễ ra khó | Thoáng qua |
| Nghiện ngập | Nhất thời |
| Khó dứt bỏ | Dễ từ bỏ |
| Ăn sâu bám rễ | Chóng quên |
Dịch “Dễ làm khó bỏ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dễ làm khó bỏ | 易染难戒 (Yì rǎn nán jiè) | Easy to start, hard to quit | 始めやすくやめにくい (Hajimeyasuku yamenikui) | 시작은 쉬워도 끊기 어렵다 (Sijageun swiweodo kkeunki eoryeopda) |
Kết luận
Dễ làm khó bỏ là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ cảnh báo về những thói quen, hành động dễ bắt đầu nhưng khó từ bỏ. Hiểu rõ ý nghĩa “dễ làm khó bỏ” giúp bạn cẩn trọng hơn trước khi thử những điều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống.
