Đề lại là gì? 💭 Nghĩa Đề lại

Đề dẫn là gì? Đề dẫn là phần mở đầu của một bài phát biểu, buổi lễ hoặc chương trình, có nhiệm vụ giới thiệu, dẫn dắt người nghe vào nội dung chính. Đây là yếu tố quan trọng giúp tạo ấn tượng ban đầu và thu hút sự chú ý của khán giả. Cùng khám phá cách viết đề dẫn hay và chuyên nghiệp ngay bên dưới!

Đề dẫn nghĩa là gì?

Đề dẫn là phần văn bản hoặc lời nói mở đầu, có chức năng giới thiệu, dẫn dắt và định hướng người đọc, người nghe vào chủ đề chính. Đây là danh từ, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như hội nghị, lễ kỷ niệm, chương trình truyền hình.

Trong tiếng Việt, “đề dẫn” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong sự kiện, hội nghị: Đề dẫn là bài phát biểu ngắn gọn do người dẫn chương trình hoặc đại diện ban tổ chức trình bày, nhằm nêu bật ý nghĩa, mục đích của buổi lễ.

Trong văn bản học thuật: Đề dẫn đóng vai trò như phần dẫn nhập, giúp người đọc nắm bắt bối cảnh và định hướng nội dung sắp trình bày.

Trong truyền thông: Đề dẫn là đoạn mở đầu của phóng sự, bản tin, giúp khán giả hiểu sơ lược về chủ đề được đề cập.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đề dẫn”

Từ “đề dẫn” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “đề” nghĩa là nêu ra, đặt vấn đề; “dẫn” nghĩa là dẫn dắt, hướng dẫn. Kết hợp lại, “đề dẫn” mang nghĩa nêu vấn đề và dẫn dắt người nghe vào nội dung.

Sử dụng “đề dẫn” khi cần mở đầu một buổi lễ, hội nghị, bài phát biểu hoặc văn bản có tính chất trang trọng, học thuật.

Cách sử dụng “Đề dẫn” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đề dẫn” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đề dẫn” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đề dẫn” thường xuất hiện trong các buổi lễ, hội nghị khi người dẫn chương trình giới thiệu: “Sau đây là phần đề dẫn của ban tổ chức.”

Trong văn viết: “Đề dẫn” được dùng trong kịch bản chương trình, văn bản hội nghị, bài nghiên cứu khoa học để chỉ phần mở đầu có tính dẫn dắt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đề dẫn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đề dẫn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Phần đề dẫn của hội thảo do Giáo sư Nguyễn Văn A trình bày.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bài phát biểu mở đầu trong sự kiện học thuật.

Ví dụ 2: “Bài đề dẫn đã nêu bật ý nghĩa của ngày kỷ niệm.”

Phân tích: Chỉ văn bản mở đầu có nhiệm vụ giới thiệu chủ đề buổi lễ.

Ví dụ 3: “MC cần chuẩn bị kỹ phần đề dẫn trước khi lên sân khấu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện, chỉ lời dẫn mở đầu chương trình.

Ví dụ 4: “Đề dẫn của bản tin tối nay rất ấn tượng.”

Phân tích: Chỉ phần mở đầu của chương trình truyền hình, thu hút người xem.

Ví dụ 5: “Anh ấy viết đề dẫn rất hay, ngắn gọn mà súc tích.”

Phân tích: Nhận xét về chất lượng của phần mở đầu văn bản hoặc bài phát biểu.

“Đề dẫn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đề dẫn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dẫn nhập Kết luận
Mở đầu Kết thúc
Lời dẫn Phần kết
Giới thiệu Tổng kết
Khởi đầu Bế mạc
Phần mở Lời kết

Kết luận

Đề dẫn là gì? Tóm lại, đề dẫn là phần mở đầu quan trọng trong các buổi lễ, hội nghị và văn bản, giúp dẫn dắt người nghe vào nội dung chính. Hiểu đúng từ “đề dẫn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.