Dày cồm cộp là gì? 📐 Nghĩa DCC
Dày cồm cộp là gì? Dày cồm cộp là từ láy tượng hình chỉ trạng thái dày quá mức, gây cảm giác to, vướng víu, thường dùng để miêu tả đồ vật có độ dày đáng kể. Đây là cách nói khẩu ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “dày cồm cộp” nhé!
Dày cồm cộp nghĩa là gì?
Dày cồm cộp là tính từ láy, mang nghĩa dày đến mức gây cảm giác to, nặng nề và vướng víu. Từ này nhấn mạnh mức độ dày vượt quá bình thường.
Trong giao tiếp, “dày cồm cộp” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Miêu tả sách vở, tài liệu: Quyển sách dày cồm cộp, xếp chồng tài liệu dày cồm cộp. Hình ảnh này gợi lên cảm giác nặng nề, khó mang theo.
Miêu tả quần áo, vải vóc: Áo khoác dày cồm cộp, chăn bông dày cồm cộp. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh độ dày gây bất tiện trong di chuyển.
Miêu tả kính mắt: Cặp kính cận dày cồm cộp là cách nói quen thuộc chỉ mắt kính có độ dày lớn do cận nặng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dày cồm cộp”
“Dày cồm cộp” là từ láy thuần Việt, thuộc nhóm từ láy tượng hình trong tiếng Việt. Từ gốc “dày” kết hợp với phần láy “cồm cộp” tạo nên sắc thái nhấn mạnh mức độ.
Sử dụng từ “dày cồm cộp” khi muốn diễn tả độ dày vượt mức bình thường của đồ vật, thường mang hàm ý hơi quá mức hoặc gây bất tiện.
Dày cồm cộp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dày cồm cộp” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính khẩu ngữ, để miêu tả sách vở, quần áo, chăn đệm, kính mắt hoặc bất kỳ vật gì có độ dày đáng kể.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dày cồm cộp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dày cồm cộp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quyển từ điển dày cồm cộp nằm chễm chệ trên bàn học.”
Phân tích: Miêu tả quyển sách có độ dày lớn, gợi cảm giác nặng nề, chiếm nhiều diện tích.
Ví dụ 2: “Cặp kính cận dày cồm cộp khiến anh ấy trông như học giả.”
Phân tích: Chỉ mắt kính có độ dày lớn do cận nặng, thường mang hàm ý hài hước hoặc trêu đùa.
Ví dụ 3: “Mùa đông miền Bắc, ai cũng mặc áo bông dày cồm cộp.”
Phân tích: Miêu tả áo khoác mùa đông dày, ấm nhưng cồng kềnh, khó di chuyển.
Ví dụ 4: “Ví tiền dày cồm cộp vì nhét đầy hóa đơn và danh thiếp.”
Phân tích: Diễn tả ví căng phồng do chứa quá nhiều đồ, gây vướng víu khi bỏ túi.
Ví dụ 5: “Hồ sơ xin việc dày cồm cộp với đầy đủ bằng cấp, chứng chỉ.”
Phân tích: Nhấn mạnh số lượng giấy tờ nhiều, tạo ấn tượng về sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dày cồm cộp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dày cồm cộp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dày cộp | Mỏng dính |
| Dày cộm | Mỏng tang |
| Dày đặc | Mỏng tanh |
| Dày cui | Mỏng manh |
| Dày bịch | Mỏng rớt |
| Cộm lên | Lép kẹp |
Dịch “Dày cồm cộp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dày cồm cộp | 厚墩墩 (Hòu dūn dūn) | Very thick, bulky | 分厚い (Buatsui) | 두툼한 (Dutumhan) |
Kết luận
Dày cồm cộp là gì? Tóm lại, dày cồm cộp là từ láy tượng hình thuần Việt, diễn tả độ dày quá mức gây cảm giác vướng víu. Từ này phổ biến trong khẩu ngữ, giúp câu văn sinh động và gợi hình hơn.
