Dật dờ là gì? 🗣️ Nghĩa và giải thích Dật dờ
Dật dờ là gì? Dật dờ là từ láy tượng hình mô tả trạng thái lờ đờ, uể oải, thiếu sức sống, chậm chạp như người thiếu ngủ hoặc mệt mỏi. Từ này thường dùng để diễn tả dáng vẻ bơ phờ, không tỉnh táo trong sinh hoạt hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “dật dờ” nhé!
Dật dờ nghĩa là gì?
Dật dờ là từ láy tượng hình diễn tả trạng thái uể oải, lờ đờ, thiếu sức sống, di chuyển chậm chạp như người đang buồn ngủ hoặc kiệt sức. Đây là từ thuần Việt mang tính biểu cảm cao trong giao tiếp.
Trong cuộc sống, từ “dật dờ” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Miêu tả thể chất: “Dật dờ” thường dùng để tả người mệt mỏi, thiếu ngủ, ốm yếu hoặc say rượu. Dáng đi dật dờ thể hiện sự kiệt sức, không còn năng lượng. Ví dụ: “Thức khuya nhiều nên sáng dậy dật dờ cả người”.
Miêu tả tinh thần: “Dật dờ” còn diễn tả trạng thái tinh thần không tập trung, lơ đễnh, thiếu tỉnh táo. Người dật dờ thường phản ứng chậm, không nhanh nhẹn.
Trong văn học: Từ này được dùng để khắc họa nhân vật trong trạng thái suy sụp, mất phương hướng hoặc sống không mục đích.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dật dờ”
Từ “dật dờ” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình được hình thành từ gốc “dờ” kết hợp âm láy “dật”. Từ này mô phỏng dáng vẻ chậm chạp, uể oải trong cử chỉ và hành động.
Sử dụng “dật dờ” khi muốn miêu tả trạng thái mệt mỏi, lờ đờ, thiếu sức sống hoặc không tỉnh táo.
Dật dờ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dật dờ” được dùng khi tả người mệt mỏi, thiếu ngủ, say xỉn, ốm yếu hoặc diễn tả trạng thái tinh thần uể oải, không tập trung.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dật dờ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dật dờ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau đêm thức trắng, anh ấy đi lại dật dờ như người mất hồn.”
Phân tích: Miêu tả trạng thái mệt mỏi, thiếu ngủ khiến cơ thể uể oải, di chuyển chậm chạp.
Ví dụ 2: “Con ruồi dật dờ bay quanh bóng đèn rồi rơi xuống.”
Phân tích: Diễn tả chuyển động yếu ớt, chậm chạp của con vật sắp kiệt sức.
Ví dụ 3: “Ông lão dật dờ bước đi trong buổi chiều tà.”
Phân tích: Khắc họa dáng đi chậm rãi, thiếu sức sống của người già yếu.
Ví dụ 4: “Uống say rồi, anh ta dật dờ tìm đường về nhà.”
Phân tích: Tả trạng thái say xỉn khiến người mất tỉnh táo, đi đứng loạng choạng.
Ví dụ 5: “Sống dật dờ qua ngày mà không có mục tiêu gì cả.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ lối sống không định hướng, thiếu động lực và ý chí.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dật dờ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dật dờ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lờ đờ | Nhanh nhẹn |
| Uể oải | Hoạt bát |
| Bơ phờ | Tỉnh táo |
| Ẻo lả | Khỏe khoắn |
| Lừ đừ | Năng động |
| Rã rời | Linh hoạt |
Dịch “Dật dờ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dật dờ | 昏昏沉沉 (Hūnhūn chénchén) | Sluggish / Drowsy | ぼんやり (Bonyari) | 멍하다 (Meonghada) |
Kết luận
Dật dờ là gì? Tóm lại, dật dờ là từ láy diễn tả trạng thái lờ đờ, uể oải, thiếu sức sống. Hiểu từ “dật dờ” giúp bạn diễn đạt chính xác các trạng thái mệt mỏi trong tiếng Việt.
