Than trắng là gì? 🔥 Khái niệm Than trắng đầy đủ
Than trắng là gì? Than trắng (Binchotan) là loại than củi cao cấp có nguồn gốc từ Nhật Bản, được đặc trưng bởi lớp tro trắng phủ bên ngoài và hàm lượng carbon tinh khiết gần 100%. Đây là loại than nướng được các đầu bếp đánh giá cao nhờ không khói, không mùi và nhiệt lượng ổn định. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và đặc điểm của than trắng nhé!
Than trắng nghĩa là gì?
Than trắng là loại than củi cao cấp, còn gọi là Binchotan (備長炭), được sản xuất theo phương pháp truyền thống của Nhật Bản với nhiệt độ nung trên 1000°C. Tên gọi “than trắng” xuất phát từ lớp tro trắng phủ bên ngoài bề mặt than sau khi làm nguội.
Trong đời sống, “than trắng” còn mang những ý nghĩa khác:
Trong ẩm thực: Than trắng được xem là “vua của các loại than nướng” nhờ đặc tính cháy lâu từ 3-5 giờ, không tạo khói, không mùi và giữ nguyên hương vị món ăn.
Trong đời sống: Than trắng còn được ứng dụng để lọc nước, khử mùi, hút ẩm nhờ cấu trúc lỗ rỗng siêu nhỏ với diện tích lên đến 270m² trên mỗi gram than.
Biệt danh: Than trắng còn được gọi là “than hoa cúc” vì mặt cắt ngang của thanh than trông giống hình bông hoa cúc đang nở.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Than trắng”
Than trắng Binchotan có nguồn gốc từ tỉnh Wakayama, Nhật Bản, được sản xuất theo phương pháp truyền thống hơn 300 năm. Tên gọi Binchotan xuất phát từ nghệ nhân than nổi tiếng Binchoya Chozaemon.
Sử dụng từ “than trắng” khi nói về loại than củi cao cấp dùng trong nướng BBQ, nhà hàng Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc các ứng dụng lọc nước, khử mùi.
Than trắng sử dụng trong trường hợp nào?
Than trắng được sử dụng chủ yếu trong các nhà hàng nướng cao cấp, chế biến món yakitori, yakiniku, BBQ và các ứng dụng lọc nước, khử mùi trong gia đình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Than trắng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “than trắng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà hàng Nhật Bản này sử dụng than trắng Binchotan để nướng thịt bò Wagyu.”
Phân tích: Chỉ việc sử dụng than trắng trong ẩm thực cao cấp để giữ nguyên hương vị món ăn.
Ví dụ 2: “Khi gõ hai thanh than trắng vào nhau, âm thanh leng keng như kim loại.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm nhận biết than trắng chất lượng cao – thanh than cứng rắn, phát ra âm thanh đặc trưng.
Ví dụ 3: “Bỏ một thanh than trắng vào bình nước để lọc clo và kim loại nặng.”
Phân tích: Ứng dụng than trắng trong lọc nước nhờ khả năng hấp thụ của cấu trúc lỗ rỗng.
Ví dụ 4: “Việt Nam đang xuất khẩu than trắng sang Nhật Bản và Hàn Quốc.”
Phân tích: Đề cập đến hoạt động thương mại, cho thấy Việt Nam là nước sản xuất than trắng lớn.
Ví dụ 5: “Than trắng cháy được 4-5 giờ, tiết kiệm hơn than đen thông thường.”
Phân tích: So sánh ưu điểm về thời gian cháy của than trắng so với các loại than khác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Than trắng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “than trắng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Binchotan | Than đen |
| Than hoa cúc | Than củi thường |
| Binchō-zumi | Than tổ ong |
| Than Nhật Bản | Than đá |
| Than cao cấp | Than hoạt tính |
| Than nướng không khói | Củi đốt |
Dịch “Than trắng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Than trắng | 白炭 (Bái tàn) | White charcoal | 備長炭 (Binchotan) | 백탄 (Baektan) |
Kết luận
Than trắng là gì? Tóm lại, than trắng là loại than củi cao cấp của Nhật Bản với đặc tính không khói, không mùi, nhiệt lượng cao. Hiểu đúng về than trắng giúp bạn lựa chọn loại than phù hợp cho nấu nướng và đời sống.
