Bằng là gì? 📜 Nghĩa, giải thích từ Bằng
Bằng là gì? Bằng là từ chỉ sự ngang nhau, tương đương về mức độ, số lượng, kích thước hoặc giá trị giữa hai hay nhiều đối tượng. Ngoài ra, “bằng” còn mang nghĩa là văn bằng, chứng chỉ xác nhận trình độ học vấn. Cùng tìm hiểu các nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ bằng trong tiếng Việt nhé!
Bằng nghĩa là gì?
Bằng là từ chỉ sự tương đương, ngang nhau giữa các đối tượng về một phương diện nào đó như số lượng, kích thước, giá trị hoặc mức độ. Đây là từ cơ bản và phổ biến trong tiếng Việt.
Trong toán học, “bằng” (ký hiệu =) biểu thị hai vế có giá trị tương đương. Ví dụ: 2 + 2 = 4.
Trong đời sống hàng ngày, bằng dùng để so sánh: “Anh ấy cao bằng tôi”, “Giá hai món này bằng nhau”.
Trong giáo dục, “bằng” là văn bằng, chứng chỉ do cơ quan có thẩm quyền cấp, xác nhận trình độ học vấn hoặc chuyên môn. Ví dụ: bằng đại học, bằng lái xe, bằng cấp 3.
Trong ngữ pháp, “bằng” là từ dùng trong cấu trúc so sánh ngang bằng: “A… bằng B” hoặc chỉ phương tiện, chất liệu: “đi bằng xe máy”, “làm bằng gỗ”.
Nguồn gốc và xuất xứ của Bằng
Từ “bằng” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ cơ bản trong hệ thống từ vựng tiếng Việt, xuất hiện trong nhiều thành ngữ, tục ngữ.
Sử dụng bằng khi so sánh sự tương đương, chỉ phương tiện/chất liệu, hoặc khi nói về văn bằng, chứng chỉ học vấn.
Bằng sử dụng trong trường hợp nào?
Bằng được sử dụng khi so sánh ngang bằng, chỉ phương tiện thực hiện, chỉ chất liệu làm nên vật, hoặc khi đề cập đến văn bằng, chứng chỉ xác nhận trình độ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bằng
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng bằng trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thu nhập của hai anh em bằng nhau.”
Phân tích: Dùng để so sánh ngang bằng về giá trị, số lượng.
Ví dụ 2: “Cô ấy vừa nhận bằng tốt nghiệp đại học.”
Phân tích: Chỉ văn bằng xác nhận trình độ học vấn.
Ví dụ 3: “Chiếc bàn này được làm bằng gỗ sồi.”
Phân tích: Chỉ chất liệu cấu tạo nên đồ vật.
Ví dụ 4: “Anh ấy đi làm bằng xe buýt mỗi ngày.”
Phân tích: Chỉ phương tiện di chuyển.
Ví dụ 5: “Một tấc bằng mười phân.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quy đổi đơn vị đo lường.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Bằng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bằng:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngang | Hơn |
| Tương đương | Kém |
| Như | Khác |
| Đồng đều | Chênh lệch |
| Cân bằng | Mất cân đối |
| Tựa | Vượt trội |
Dịch Bằng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bằng | 等于 (Děngyú) | Equal | 等しい (Hitoshii) | 같다 (Gatda) |
Kết luận
Bằng là gì? Tóm lại, “bằng” là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, chỉ sự tương đương, phương tiện, chất liệu hoặc văn bằng chứng nhận. Hiểu rõ các nghĩa của bằng giúp bạn sử dụng từ chính xác trong giao tiếp.
