Đảng viên là gì? 💼 Nghĩa đầy đủ
Đảng viên là gì? Đảng viên là người được kết nạp chính thức vào một đảng chính trị, có quyền lợi và nghĩa vụ theo Điều lệ Đảng. Tại Việt Nam, đảng viên thường được hiểu là thành viên của Đảng Cộng sản Việt Nam. Cùng tìm hiểu tiêu chuẩn, nhiệm vụ và quyền hạn của đảng viên ngay bên dưới!
Đảng viên là gì?
Đảng viên là công dân được tổ chức Đảng xét duyệt, kết nạp và công nhận là thành viên chính thức của Đảng. Đây là danh từ chỉ người có đảng tịch, tham gia sinh hoạt và hoạt động trong tổ chức Đảng.
Trong tiếng Việt, từ “đảng viên” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ thành viên của một đảng phái chính trị. Ví dụ: đảng viên Đảng Cộng sản, đảng viên Đảng Dân chủ.
Nghĩa phổ biến tại Việt Nam: Thường dùng để chỉ thành viên của Đảng Cộng sản Việt Nam, là lực lượng tiên phong của giai cấp công nhân.
Trong đời sống: Đảng viên được xem là người gương mẫu, đi đầu trong công việc và có trách nhiệm với cộng đồng.
Đảng viên có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đảng viên” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “đảng” (黨) nghĩa là tổ chức chính trị, “viên” (員) nghĩa là thành viên, người thuộc về. Ghép lại, đảng viên chỉ người là thành viên của một đảng.
Sử dụng “đảng viên” khi nói về người đã được kết nạp và có tư cách thành viên chính thức trong tổ chức Đảng.
Cách sử dụng “Đảng viên”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đảng viên” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đảng viên” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ người là thành viên của Đảng. Ví dụ: đảng viên mới, đảng viên dự bị, đảng viên chính thức.
Tính từ (khi ghép): Dùng để mô tả phẩm chất. Ví dụ: tinh thần đảng viên, trách nhiệm đảng viên.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đảng viên”
Từ “đảng viên” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Chị ấy là đảng viên ưu tú của chi bộ.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ thành viên xuất sắc của tổ chức Đảng.
Ví dụ 2: “Đảng viên phải gương mẫu đi đầu trong mọi công việc.”
Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm và vai trò tiên phong của người đảng viên.
Ví dụ 3: “Anh ấy vừa được kết nạp thành đảng viên dự bị.”
Phân tích: Chỉ giai đoạn thử thách trước khi trở thành đảng viên chính thức.
Ví dụ 4: “Mỗi đảng viên cần thực hiện tốt nhiệm vụ được giao.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nhắc nhở về nghĩa vụ.
Ví dụ 5: “Số lượng đảng viên của chi bộ năm nay tăng đáng kể.”
Phân tích: Danh từ chỉ số lượng thành viên trong tổ chức.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đảng viên”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đảng viên” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đảng viên” với “đảng tịch”.
Cách dùng đúng: “Đảng viên” là người, “đảng tịch” là tư cách của người đó.
Trường hợp 2: Viết sai thành “đản viên” hoặc “đàng viên”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “đảng viên” với dấu hỏi ở chữ “đảng”.
“Đảng viên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đảng viên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thành viên Đảng | Quần chúng |
| Người có đảng tịch | Phi đảng viên |
| Hội viên (nghĩa rộng) | Người ngoài Đảng |
| Đồng chí | Cựu đảng viên |
| Chiến sĩ cách mạng | Bị khai trừ |
| Người trong tổ chức | Không thuộc Đảng |
Kết luận
Đảng viên là gì? Tóm lại, đảng viên là người được kết nạp chính thức vào tổ chức Đảng, có quyền lợi và nghĩa vụ theo Điều lệ. Hiểu đúng từ “đảng viên” giúp bạn nắm rõ hơn về vai trò và trách nhiệm của thành viên trong hệ thống chính trị Việt Nam.
