Dằng dai là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Dằng dai
Dằng dai là gì? Dằng dai là thái độ kéo dài thời gian một cách không cần thiết, chần chừ, do dự và không dứt khoát trong hành động hoặc quyết định. Người có tính dằng dai thường khiến mọi việc trở nên mệt mỏi và thiếu hiệu quả. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “dằng dai” trong tiếng Việt nhé!
Dằng dai nghĩa là gì?
Dằng dai là hành động hoặc thái độ kéo dài, trì hoãn sự việc một cách không cần thiết, thể hiện sự thiếu quyết đoán và không dứt khoát. Đây là từ láy thuần Việt thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “dằng dai” mang nhiều sắc thái:
Trong tình yêu: Chỉ mối quan hệ không rõ ràng, cứ lấp lửng không tiến không lùi. Ví dụ: “Anh ấy cứ dằng dai mãi không chịu tỏ tình.”
Trong công việc: Mô tả việc trì hoãn, chần chừ không đưa ra quyết định. Ví dụ: “Dự án dằng dai cả tháng vẫn chưa được duyệt.”
Trong giao tiếp: Ám chỉ người nói năng vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề, khiến người nghe mệt mỏi.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dằng dai”
Từ “dằng dai” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ cách diễn đạt dân gian. “Dằng” mang nghĩa kéo, giằng; “dai” chỉ sự bền bỉ, kéo dài.
Sử dụng “dằng dai” khi muốn diễn tả sự việc bị kéo dài không đáng có, thái độ chần chừ hoặc mối quan hệ không rõ ràng.
Dằng dai sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dằng dai” được dùng khi phê phán sự trì hoãn, mô tả tình huống kéo dài không cần thiết, hoặc chỉ mối quan hệ lấp lửng thiếu rõ ràng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dằng dai”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dằng dai” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cuộc họp dằng dai cả buổi mà không đi đến kết luận gì.”
Phân tích: Mô tả cuộc họp kéo dài không hiệu quả, thiếu quyết đoán trong việc đưa ra quyết định.
Ví dụ 2: “Đừng dằng dai nữa, hãy nói thẳng điều em muốn đi.”
Phân tích: Yêu cầu người khác ngừng vòng vo, trực tiếp bày tỏ suy nghĩ.
Ví dụ 3: “Mối quan hệ của họ cứ dằng dai mãi, không ai chịu tiến thêm bước nào.”
Phân tích: Chỉ tình cảm lấp lửng, không rõ ràng về định hướng tương lai.
Ví dụ 4: “Anh ta dằng dai chuyện trả tiền suốt mấy tháng nay.”
Phân tích: Phê phán thái độ trì hoãn, chần chừ trong việc thực hiện nghĩa vụ.
Ví dụ 5: “Cơn bệnh dằng dai không dứt khiến cô ấy kiệt sức.”
Phân tích: Mô tả tình trạng bệnh kéo dài, không thuyên giảm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dằng dai”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dằng dai”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kéo dài | Dứt khoát |
| Chần chừ | Quyết đoán |
| Lề mề | Nhanh gọn |
| Do dự | Kiên quyết |
| Lấp lửng | Rõ ràng |
| Trì hoãn | Mau lẹ |
Dịch “Dằng dai” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dằng dai | 拖延 (Tuōyán) | Prolonged / Dragging | 長引く (Nagabiku) | 질질 끌다 (Jiljil kkeulda) |
Kết luận
Dằng dai là gì? Tóm lại, dằng dai là thái độ kéo dài, chần chừ không dứt khoát. Hiểu rõ từ này giúp bạn nhận diện và tránh những tình huống trì hoãn không cần thiết trong cuộc sống.
