Thưởng lãm là gì? 👀 Nghĩa Thưởng lãm
Thưởng lãm là gì? Thưởng lãm là hành động ngắm nhìn, chiêm ngưỡng và cảm nhận vẻ đẹp của nghệ thuật, thiên nhiên hoặc sự vật với tâm thế trân trọng, thưởng thức. Đây là từ Hán Việt mang đậm nét văn hóa, thường dùng trong bối cảnh trang trọng. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “thưởng lãm” ngay bên dưới!
Thưởng lãm nghĩa là gì?
Thưởng lãm là động từ chỉ việc ngắm nhìn, chiêm ngưỡng một đối tượng nào đó với thái độ trân trọng và thưởng thức vẻ đẹp của nó. Từ này gồm hai yếu tố Hán Việt: “thưởng” (享) nghĩa là hưởng thụ, thưởng thức; “lãm” (覽) nghĩa là xem, ngắm.
Trong tiếng Việt, “thưởng lãm” được sử dụng với các sắc thái sau:
Trong nghệ thuật: Thưởng lãm thường dùng khi nói về việc xem tranh, tượng, triển lãm hoặc các tác phẩm nghệ thuật. Ví dụ: “Thưởng lãm bộ sưu tập tranh cổ.”
Trong thiên nhiên: Dùng để diễn tả việc ngắm cảnh đẹp với tâm thế thư thái, tận hưởng. Ví dụ: “Thưởng lãm cảnh hoàng hôn trên biển.”
Trong văn hóa: Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong các bài viết, lời mời tham dự sự kiện văn hóa nghệ thuật.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thưởng lãm”
Từ “thưởng lãm” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt và sử dụng phổ biến trong văn chương, nghệ thuật. Đây là từ ghép Hán Việt mang ý nghĩa cao nhã, trang trọng.
Sử dụng “thưởng lãm” khi muốn diễn tả hành động ngắm nhìn có chiều sâu, mang tính nghệ thuật, khác với “xem” hay “nhìn” thông thường.
Cách sử dụng “Thưởng lãm” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thưởng lãm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thưởng lãm” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Thưởng lãm” thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thuyết trình, giới thiệu triển lãm, hoặc khi muốn thể hiện sự trân trọng với đối tượng được ngắm nhìn.
Trong văn viết: Từ này xuất hiện nhiều trong bài báo văn hóa, lời mời sự kiện, bài phê bình nghệ thuật, hoặc các văn bản mang tính học thuật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thưởng lãm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thưởng lãm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Du khách đến Đà Lạt để thưởng lãm vẻ đẹp của hoa anh đào.”
Phân tích: Dùng để chỉ việc ngắm cảnh thiên nhiên với tâm thế thưởng thức, tận hưởng.
Ví dụ 2: “Triển lãm tranh mở cửa miễn phí cho công chúng thưởng lãm.”
Phân tích: Chỉ hành động xem, chiêm ngưỡng tác phẩm nghệ thuật trong không gian trang trọng.
Ví dụ 3: “Ông ngồi thưởng lãm bức thư pháp cổ suốt cả buổi chiều.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự chăm chú, trân trọng khi ngắm nhìn tác phẩm.
Ví dụ 4: “Bảo tàng là nơi lý tưởng để thưởng lãm các hiện vật lịch sử.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn hóa, giáo dục, mang tính trang trọng.
Ví dụ 5: “Cùng gia đình thưởng lãm pháo hoa đêm giao thừa.”
Phân tích: Diễn tả việc ngắm nhìn với tâm trạng vui vẻ, trân trọng khoảnh khắc.
“Thưởng lãm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thưởng lãm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chiêm ngưỡng | Bỏ qua |
| Ngắm nhìn | Lơ là |
| Thưởng thức | Thờ ơ |
| Quan sát | Phớt lờ |
| Trầm trồ | Coi thường |
| Ngưỡng mộ | Xem thường |
Kết luận
Thưởng lãm là gì? Tóm lại, thưởng lãm là hành động ngắm nhìn, chiêm ngưỡng với tâm thế trân trọng, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và văn hóa. Hiểu đúng từ “thưởng lãm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và tinh tế hơn.
