Da mồi tóc sương là gì? 👴 Nghĩa DMTS

Da mồi tóc sương là gì? Da mồi tóc sương là thành ngữ Việt Nam dùng để tả người già, với làn da nổi những chấm lốm đốm như mai con đồi mồi và mái tóc bạc trắng như sương. Đây là hình ảnh quen thuộc trong văn học dân gian, thể hiện sự thay đổi ngoại hình theo thời gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Da mồi tóc sương nghĩa là gì?

Da mồi tóc sương là thành ngữ miêu tả người già cả, với da lốm đốm những chấm màu nâu nhạt như mai con đồi mồi và tóc bạc trắng như sương tuyết. Đây là cách nói giàu hình ảnh trong tiếng Việt.

Phân tích từng thành tố:

Da mồi: Chỉ làn da người lớn tuổi xuất hiện những đốm sẫm màu do thoái hóa mỡ ở da, trông giống vân trên mai con đồi mồi (loài rùa biển có mai màu nâu hạt dẻ với những vân đặc trưng).

Tóc sương: Chỉ mái tóc đã bạc trắng như sương, phủ đầy màu thời gian.

Thành ngữ da mồi tóc sương nhắc nhở con người về quy luật sinh – lão – bệnh – tử, ai cũng sẽ trải qua giai đoạn tuổi già. Ngoài ra còn có các biến thể như “tóc bạc da mồi”, “da đồi mồi tóc bạc” với nghĩa tương tự.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Da mồi tóc sương”

Thành ngữ “da mồi tóc sương” có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, được đại thi hào Nguyễn Du sử dụng trong Truyện Kiều. Câu thơ nổi tiếng: “Chốc đà mười mấy năm trời, Còn ra khi đã da mồi tóc sương” (câu 2240).

Sử dụng “da mồi tóc sương” khi muốn diễn tả sự già nua, tuổi tác cao hoặc nói về những thay đổi ngoại hình theo thời gian một cách văn chương, giàu hình ảnh.

Da mồi tóc sương sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng “da mồi tóc sương” khi miêu tả người lớn tuổi, trong văn thơ, hoặc khi muốn nói về sự trôi qua của thời gian một cách trân trọng, tình cảm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Da mồi tóc sương”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “da mồi tóc sương”:

Ví dụ 1: “Ông bà nội đã da mồi tóc sương nhưng vẫn minh mẫn, khỏe mạnh.”

Phân tích: Dùng để tả tuổi già của ông bà, mang sắc thái trân trọng, yêu thương.

Ví dụ 2: “Chốc đà mười mấy năm trời, Còn ra khi đã da mồi tóc sương.” (Truyện Kiều)

Phân tích: Nguyễn Du dùng thành ngữ này để diễn tả sự thay đổi của Thúy Kiều sau nhiều năm lưu lạc.

Ví dụ 3: “Buồng không lần lữa hôm mai, Đầu xanh mấy chốc da mồi tóc sương.” (Ca dao)

Phân tích: Diễn tả thời gian trôi nhanh, từ tuổi trẻ đến tuổi già chỉ trong chớp mắt.

Ví dụ 4: “Dù đã da mồi tóc sương, bà vẫn tận tụy chăm sóc cháu nhỏ.”

Phân tích: Nhấn mạnh tuổi cao nhưng vẫn giữ được tình thương và sự hy sinh.

Ví dụ 5: “Tủi thay tóc bạc da mồi, Vì ai nên phải đứng ngồi chẳng khuây.”

Phân tích: Biến thể “tóc bạc da mồi” diễn tả nỗi buồn của người già cô đơn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Da mồi tóc sương”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “da mồi tóc sương”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tóc bạc da mồi Đầu xanh tuổi trẻ
Tuổi hạc Xuân xanh
Già nua Trẻ trung
Xế chiều Thanh xuân
Bạc đầu Tóc xanh
Tuổi xế Tuổi đôi mươi

Dịch “Da mồi tóc sương” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Da mồi tóc sương 鹤发鸡皮 (Hè fà jī pí) Gray-haired and age-spotted 白髪と老斑 (Hakuhatsu to rōhan) 백발과 검버섯 (Baekbalgwa geombeoseot)

Kết luận

Da mồi tóc sương là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Việt Nam giàu hình ảnh, miêu tả sự già đi của con người với làn da lốm đốm và mái tóc bạc trắng. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và trân trọng hơn khi nói về tuổi già.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.