Tập sự là gì? 💼 Nghĩa Tập sự

Tập sự là gì? Tập sự là giai đoạn thử việc, học hỏi thực tế trước khi chính thức đảm nhận một vị trí công việc hoặc nghề nghiệp. Đây là khái niệm phổ biến trong lĩnh vực lao động, hành chính và các ngành nghề chuyên môn. Cùng tìm hiểu quy định, thời gian và quyền lợi của người tập sự ngay bên dưới!

Tập sự nghĩa là gì?

Tập sự là quá trình một người mới được tuyển dụng phải trải qua để làm quen với công việc, môi trường và rèn luyện kỹ năng trước khi được bổ nhiệm chính thức. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực lao động – nhân sự.

Trong tiếng Việt, từ “tập sự” có các cách hiểu:

Nghĩa hành chính: Chỉ giai đoạn bắt buộc đối với công chức, viên chức mới được tuyển dụng. Ví dụ: công chức tập sự, giáo viên tập sự.

Nghĩa nghề nghiệp: Chỉ thời gian học việc trong các ngành chuyên môn như luật sư tập sự, bác sĩ tập sự, kiểm toán viên tập sự.

Nghĩa chung: Chỉ người đang trong giai đoạn học hỏi, chưa thành thạo công việc. Ví dụ: “Anh ấy còn đang tập sự nên chưa quen việc.”

Tập sự có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tập sự” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tập” (習) nghĩa là học tập, luyện tập, “sự” (事) nghĩa là việc, công việc. Ghép lại, tập sự nghĩa là học tập công việc thực tế.

Sử dụng “tập sự” khi nói về giai đoạn thử việc có tính chất đào tạo, rèn luyện trong môi trường chuyên nghiệp.

Cách sử dụng “Tập sự”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tập sự” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tập sự” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ giai đoạn hoặc quá trình học việc. Ví dụ: thời gian tập sự, chế độ tập sự.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc vị trí. Ví dụ: luật sư tập sự, nhân viên tập sự, công chức tập sự.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tập sự”

Từ “tập sự” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh công việc và nghề nghiệp:

Ví dụ 1: “Thời gian tập sự của công chức là 12 tháng.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ giai đoạn bắt buộc theo quy định nhà nước.

Ví dụ 2: “Cô ấy đang là luật sư tập sự tại văn phòng luật.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ người đang trong giai đoạn học nghề luật sư.

Ví dụ 3: “Trong thời gian tập sự, anh ấy được hưởng 85% lương.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quy định về chế độ đãi ngộ.

Ví dụ 4: “Giáo viên tập sự phải có người hướng dẫn trong suốt quá trình.”

Phân tích: Chỉ quy định về đào tạo trong ngành giáo dục.

Ví dụ 5: “Sau khi hết tập sự, cô ấy được bổ nhiệm chính thức.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ giai đoạn trước khi được công nhận.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tập sự”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tập sự” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tập sự” với “thử việc” trong mọi trường hợp.

Cách dùng đúng: “Tập sự” dùng cho công chức, viên chức và ngành nghề chuyên môn; “thử việc” dùng cho lao động hợp đồng thông thường.

Trường hợp 2: Nhầm “tập sự” với “thực tập” (internship của sinh viên).

Cách dùng đúng: “Tập sự” là giai đoạn sau khi được tuyển dụng chính thức; “thực tập” là hoạt động của sinh viên trước khi tốt nghiệp.

“Tập sự”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tập sự”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Học việc Chính thức
Thử việc Biên chế
Tập nghề Thành thạo
Học nghề Chuyên nghiệp
Rèn nghề Kinh nghiệm
Khởi nghiệp Lão luyện

Kết luận

Tập sự là gì? Tóm lại, tập sự là giai đoạn học việc, rèn luyện trước khi được bổ nhiệm chính thức. Hiểu đúng từ “tập sự” giúp bạn nắm rõ quyền lợi và nghĩa vụ trong công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.