Dạ múi khế là gì? 🍽️ Nghĩa DMK
Dạ múi khế là gì? Dạ múi khế là ngăn thứ tư và cuối cùng trong hệ thống dạ dày của động vật nhai lại như trâu, bò, có chức năng tiết enzym và axit tiêu hóa protein. Đây là “dạ dày thật sự” của gia súc nhai lại, hoạt động tương tự dạ dày đơn của lợn hay người. Cùng khám phá chi tiết về cấu tạo và vai trò của dạ múi khế ngay bên dưới!
Dạ múi khế nghĩa là gì?
Dạ múi khế (tên khoa học: Abomasum) là ngăn cuối cùng trong hệ thống bốn ngăn dạ dày của động vật nhai lại, có chức năng tiết HCl và enzym pepsin để tiêu hóa protein. Đây là danh từ chuyên ngành trong sinh học và thú y.
Trong tiếng Việt, “dạ múi khế” còn được gọi bằng các tên khác:
Tên gọi khác: Dạ dày tuyến, dạ dày thật. Sở dĩ có tên “múi khế” vì hình dạng của ngăn dạ dày này giống như múi quả khế.
Trong sinh học: Dạ múi khế là ngăn duy nhất trong hệ thống dạ dày kép có tuyến tiêu hóa, hoạt động giống dạ dày của động vật dạ dày đơn.
Trong chăn nuôi: Thuật ngữ này thường xuất hiện khi nói về bệnh lý ở bò sữa, đặc biệt là bệnh “lệch dạ múi khế” – một rối loạn phổ biến sau khi bò đẻ.
Nguồn gốc và xuất xứ của dạ múi khế
Thuật ngữ “dạ múi khế” có nguồn gốc từ tiếng Việt, được đặt tên dựa trên hình dạng giống múi khế của ngăn dạ dày này ở động vật nhai lại. Tên khoa học Abomasum bắt nguồn từ tiếng Latin.
Sử dụng “dạ múi khế” khi nói về cấu tạo hệ tiêu hóa của trâu, bò, dê, cừu hoặc trong ngữ cảnh thú y, chăn nuôi.
Cách sử dụng “dạ múi khế” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dạ múi khế” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “dạ múi khế” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “dạ múi khế” thường được sử dụng trong giảng dạy sinh học, trao đổi chuyên môn thú y hoặc khi nông dân thảo luận về sức khỏe đàn bò.
Trong văn viết: “Dạ múi khế” xuất hiện trong sách giáo khoa sinh học, tài liệu thú y, báo cáo khoa học về dinh dưỡng và bệnh lý gia súc nhai lại.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “dạ múi khế”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dạ múi khế” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Dạ dày bò gồm bốn ngăn: dạ cỏ, dạ tổ ong, dạ lá sách và dạ múi khế.”
Phân tích: Mô tả cấu tạo giải phẫu hệ tiêu hóa của động vật nhai lại.
Ví dụ 2: “Dạ múi khế tiết ra HCl và pepsin để tiêu hóa protein.”
Phân tích: Giải thích chức năng sinh lý của ngăn dạ dày này.
Ví dụ 3: “Con bò sữa này bị lệch dạ múi khế sau khi đẻ.”
Phân tích: Chỉ bệnh lý phổ biến ở bò sữa trong giai đoạn sau sinh.
Ví dụ 4: “Vi sinh vật từ dạ cỏ xuống dạ múi khế sẽ bị tiêu hóa, trở thành nguồn protein cho bò.”
Phân tích: Mô tả quá trình dinh dưỡng đặc thù của động vật nhai lại.
Ví dụ 5: “Bác sĩ thú y phẫu thuật để đưa dạ múi khế về vị trí bình thường.”
Phân tích: Chỉ phương pháp điều trị bệnh lệch dạ múi khế ở bò.
Dạ múi khế: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và từ liên quan với “dạ múi khế”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Đối Lập / Phân Biệt |
|---|---|
| Dạ dày tuyến | Dạ cỏ (ngăn 1) |
| Dạ dày thật | Dạ tổ ong (ngăn 2) |
| Abomasum | Dạ lá sách (ngăn 3) |
| Ngăn thứ tư | Dạ dày trước (3 ngăn đầu) |
| True stomach | Dạ dày đơn (lợn, ngựa) |
| Dạ dày enzym | Ruột non |
Kết luận
Dạ múi khế là gì? Tóm lại, dạ múi khế là ngăn cuối cùng trong hệ thống dạ dày của động vật nhai lại, đóng vai trò tiêu hóa hóa học quan trọng. Hiểu đúng từ “dạ múi khế” giúp bạn nắm vững kiến thức sinh học và chăn nuôi gia súc.
