Đá ballast là gì? 🪨 Nghĩa

Đá ballast là gì? Đá ballast là loại đá dăm cứng, có kích thước đồng đều, được rải dưới đường ray tàu hỏa để phân tán tải trọng và giữ ổn định hệ thống ray. Đây là vật liệu không thể thiếu trong ngành đường sắt trên toàn thế giới. Cùng tìm hiểu đặc điểm, công dụng và tiêu chuẩn của đá ballast ngay bên dưới!

Đá ballast là gì?

Đá ballast là loại đá dăm được nghiền từ đá gốc cứng như granite, bazan, dùng để lót nền đường ray xe lửa. Đây là danh từ chuyên ngành trong lĩnh vực xây dựng hạ tầng giao thông đường sắt.

Trong tiếng Việt, từ “đá ballast” có các cách hiểu:

Nghĩa chuyên ngành: Chỉ lớp đá dăm rải dưới tà vẹt đường ray, có chức năng phân tán lực và thoát nước.

Nghĩa mở rộng: Còn được gọi là đá dăm đường sắt, đá lót ray, đá nền đường sắt.

Trong xây dựng: Đá ballast đôi khi được sử dụng làm vật liệu nền móng cho các công trình khác như bãi đỗ xe, sân kho.

Đá ballast có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ballast” có nguồn gốc từ tiếng Anh, ban đầu chỉ vật liệu dằn tàu thuyền để giữ thăng bằng, sau được dùng trong ngành đường sắt. Đá ballast được khai thác từ các mỏ đá granite, bazan, sau đó nghiền và sàng lọc theo kích cỡ tiêu chuẩn.

Sử dụng “đá ballast” khi nói về vật liệu xây dựng đường ray hoặc nền móng công trình.

Cách sử dụng “Đá ballast”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đá ballast” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đá ballast” trong tiếng Việt

Văn viết chuyên ngành: Dùng trong báo cáo kỹ thuật, hồ sơ thiết kế đường sắt. Ví dụ: “Lớp đá ballast dày 30cm theo tiêu chuẩn.”

Văn nói thông dụng: Có thể gọi là đá dăm đường ray, đá lót tàu hỏa để dễ hiểu hơn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đá ballast”

Từ “đá ballast” xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh xây dựng và giao thông đường sắt:

Ví dụ 1: “Công trình cần 500 tấn đá ballast để hoàn thiện tuyến đường sắt.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ vật liệu xây dựng với số lượng cụ thể.

Ví dụ 2: “Đá ballast phải đạt độ cứng tối thiểu 100 MPa theo quy chuẩn.”

Phân tích: Đề cập đến tiêu chuẩn kỹ thuật của vật liệu.

Ví dụ 3: “Lớp đá ballast bị xô lệch sau trận mưa lớn cần được gia cố lại.”

Phân tích: Mô tả tình trạng thực tế của đá ballast trong vận hành.

Ví dụ 4: “Kích thước đá ballast tiêu chuẩn dao động từ 25-50mm.”

Phân tích: Nêu thông số kỹ thuật về kích cỡ đá.

Ví dụ 5: “Nhà thầu đang vận chuyển đá ballast từ mỏ đá Ninh Bình.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh logistics, cung ứng vật liệu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đá ballast”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đá ballast” trong giao tiếp:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn đá ballast với đá dăm xây dựng thông thường.

Cách dùng đúng: Đá ballast có tiêu chuẩn riêng về độ cứng, hình dạng góc cạnh, khác với đá dăm làm bê tông.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đá ba-lat” hoặc “đá balat”.

Cách dùng đúng: Viết đúng là “đá ballast” hoặc phiên âm “đá ba-lát”.

“Đá ballast”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “đá ballast”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đá dăm đường sắt Cát
Đá lót ray Đất
Đá nền đường sắt Sỏi mịn
Đá dằn Bùn
Đá ba-lát Đá cuội tròn
Crushed stone Vật liệu mềm

Kết luận

Đá ballast là gì? Tóm lại, đá ballast là loại đá dăm chuyên dụng trong xây dựng đường sắt, có vai trò phân tán tải trọng và ổn định ray. Hiểu đúng về “đá ballast” giúp bạn nắm vững kiến thức về hạ tầng giao thông đường sắt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.