Cung ứng là gì? 📦 Nghĩa và giải thích Cung ứng
Cung ứng là gì? Cung ứng là hoạt động cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu của sản xuất, kinh doanh hoặc tiêu dùng. Đây là khái niệm kinh tế quan trọng, đóng vai trò then chốt trong vận hành doanh nghiệp và nền kinh tế. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, quy trình và vai trò của cung ứng trong hoạt động kinh doanh nhé!
Cung ứng nghĩa là gì?
Cung ứng (tiếng Anh: Supply/Procurement) là quá trình tìm kiếm, lựa chọn, mua sắm và quản lý các nguồn hàng hóa, dịch vụ cần thiết nhằm phục vụ hoạt động sản xuất – kinh doanh của tổ chức.
Trong kinh tế học, cung ứng còn được hiểu là lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp có khả năng và sẵn sàng cung cấp ra thị trường ở các mức giá khác nhau.
Trong hoạt động doanh nghiệp: Cung ứng là mắt xích khởi đầu trong chuỗi vận hành, quyết định doanh nghiệp sử dụng nguyên vật liệu nào, mua từ đâu, với chi phí và điều kiện ra sao.
Trong pháp luật thương mại: Theo Luật Thương mại 2005, cung ứng dịch vụ là hoạt động thương mại, theo đó bên cung ứng có nghĩa vụ thực hiện dịch vụ cho bên khác và nhận thanh toán.
Phân biệt với logistics: Cung ứng là chiến lược tổng thể về thu mua; logistics là quá trình vận chuyển và lưu kho hàng hóa; còn mua sắm là hành vi giao dịch đơn lẻ.
Nguồn gốc và xuất xứ của Cung ứng
Từ “cung ứng” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cung” (供) nghĩa là cung cấp, “ứng” (應) nghĩa là đáp ứng. Thuật ngữ này phát triển mạnh cùng nền kinh tế thị trường và thương mại quốc tế.
Sử dụng từ “cung ứng” khi nói về hoạt động cung cấp hàng hóa, dịch vụ, nguyên vật liệu cho sản xuất, kinh doanh hoặc tiêu dùng.
Cung ứng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cung ứng” được dùng trong lĩnh vực kinh tế, kinh doanh, sản xuất khi đề cập đến việc cung cấp nguyên liệu, hàng hóa, dịch vụ hoặc khi nói về chuỗi cung ứng, nhà cung ứng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Cung ứng
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cung ứng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Phòng cung ứng vật tư chịu trách nhiệm mua nguyên liệu cho nhà máy.”
Phân tích: Chỉ bộ phận trong doanh nghiệp phụ trách việc thu mua và cung cấp vật tư sản xuất.
Ví dụ 2: “Chuỗi cung ứng của Vinamilk trải dài từ nông trại đến siêu thị.”
Phân tích: Chỉ hệ thống liên kết các hoạt động từ nguyên liệu đến phân phối sản phẩm đến người tiêu dùng.
Ví dụ 3: “Công ty cam kết cung ứng dịch vụ chất lượng cao cho khách hàng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa cung cấp dịch vụ, đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Ví dụ 4: “Nguồn cung ứng nguyên liệu bị gián đoạn do dịch bệnh.”
Phân tích: Chỉ nguồn cung cấp nguyên vật liệu đầu vào cho sản xuất.
Ví dụ 5: “Nhà cung ứng phải đảm bảo giao hàng đúng hạn theo hợp đồng.”
Phân tích: Chỉ bên cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ trong quan hệ thương mại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Cung ứng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cung ứng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cung cấp | Tiêu thụ |
| Cấp phát | Thu mua |
| Phân phối | Tiếp nhận |
| Đáp ứng | Yêu cầu |
| Chu cấp | Cầu |
| Tiếp tế | Thiếu hụt |
Dịch Cung ứng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cung ứng | 供應 (Gōngyìng) | Supply / Procurement | 供給 (Kyōkyū) | 공급 (Gong-geup) |
Kết luận
Cung ứng là gì? Tóm lại, cung ứng là hoạt động cung cấp hàng hóa, dịch vụ đáp ứng nhu cầu sản xuất và kinh doanh. Đây là mắt xích quan trọng giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
