Cửa rả là gì? 🚪 Ý nghĩa, cách dùng Cửa rả

Cửa rả là gì? Cửa rả là từ khẩu ngữ dùng để chỉ các loại cửa trong nhà một cách khái quát, bao gồm cửa chính, cửa phụ, cửa sổ. Đây là cách nói dân dã, thường xuất hiện trong văn nói hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “cửa rả” ngay sau đây!

Cửa rả nghĩa là gì?

Cửa rả là danh từ thuộc khẩu ngữ, dùng để chỉ chung các loại cửa trong ngôi nhà một cách khái quát. Từ này thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật, đời thường.

Khi nói “cửa rả”, người Việt muốn ám chỉ đến toàn bộ hệ thống cửa của ngôi nhà, không phân biệt cụ thể là cửa chính hay cửa phụ. Ví dụ: “Cửa rả đóng im ỉm” nghĩa là tất cả các cửa trong nhà đều đóng kín, không có dấu hiệu sinh hoạt.

Trong đời sống: Từ cửa rả thường xuất hiện trong các câu miêu tả trạng thái ngôi nhà vắng vẻ, yên tĩnh hoặc khi chủ nhà đi vắng. Cách dùng này mang sắc thái gần gũi, bình dị của ngôn ngữ dân gian.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cửa rả”

“Cửa rả” là từ thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời, thuộc lớp từ khẩu ngữ. Từ “rả” trong “cửa rả” là thành tố phụ, không có nghĩa độc lập, chỉ dùng để ghép với “cửa” tạo thành từ láy phụ âm đầu.

Sử dụng cửa rả khi muốn nói về các loại cửa trong nhà một cách chung chung, thường trong ngữ cảnh miêu tả ngôi nhà đóng kín, vắng vẻ hoặc không có người ở.

Cửa rả sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cửa rả” được dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật khi muốn chỉ chung các loại cửa trong nhà, thường kèm theo trạng thái đóng kín hoặc im lìm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cửa rả”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cửa rả” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cửa rả đóng im ỉm, chẳng thấy ai ra vào.”

Phân tích: Miêu tả ngôi nhà có tất cả các cửa đều đóng kín, vắng vẻ không có người.

Ví dụ 2: “Từ sáng đến giờ cửa rả nhà bà ấy vẫn đóng then cài.”

Phân tích: Chỉ trạng thái ngôi nhà không có hoạt động, chủ nhà có thể đi vắng.

Ví dụ 3: “Mưa to quá, cửa rả phải đóng hết lại.”

Phân tích: Chỉ việc đóng tất cả các cửa trong nhà để tránh mưa gió.

Ví dụ 4: “Nhà cửa rả im lìm như không có ai ở.”

Phân tích: Kết hợp “nhà” và “cửa rả” để nhấn mạnh sự vắng vẻ của ngôi nhà.

Ví dụ 5: “Đi ngang qua thấy cửa rả mở toang, chắc có khách.”

Phân tích: Trái ngược với nghĩa thường gặp, ở đây “cửa rả mở toang” chỉ trạng thái nhà có người.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cửa rả”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cửa rả”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cửa nẻo Cửa mở
Cửa ngõ Cửa toang
Nhà cửa Cửa hé
Cửa nhà Cửa khép hờ
Cửa đóng then cài Cửa rộng mở

Dịch “Cửa rả” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cửa rả 门窗 (Ménchuāng) Doors and windows 戸口 (Toguchi) 문짝 (Munjjak)

Kết luận

Cửa rả là gì? Tóm lại, cửa rả là từ khẩu ngữ thuần Việt chỉ chung các loại cửa trong nhà, thường dùng trong văn nói với sắc thái gần gũi, bình dị của ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.