Cựa quậy là gì? 😤 Nghĩa và giải thích Cựa quậy

Cựa quậy là gì? Cựa quậy là động từ chỉ hành động cựa liên tiếp, không chịu yên, thường dùng để mô tả sự động đậy của người hoặc vật. Từ này xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn học Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “cựa quậy” nhé!

Cựa quậy nghĩa là gì?

Cựa quậy là hành động cựa liên tiếp theo nhiều chiều hướng khác nhau, không chịu nằm yên một chỗ. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “cựa” (động đậy nhẹ) và “quậy” (cựa mạnh, khuấy động).

Trong đời sống, “cựa quậy” được dùng để:

Mô tả trẻ nhỏ: Trẻ em thường hay cựa quậy khi ngủ hoặc khi bị giữ yên một chỗ, thể hiện sự hiếu động tự nhiên.

Miêu tả động vật: Con cá cựa quậy trong lưới, con gà cựa quậy khi bị bắt — diễn tả sự vùng vẫy, cố thoát ra.

Diễn tả trạng thái khó chịu: Người lớn cựa quậy khi nằm không thoải mái hoặc khi chờ đợi quá lâu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cựa quậy”

“Cựa quậy” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này được hình thành từ cách quan sát tự nhiên của người Việt về chuyển động của con người và động vật.

Sử dụng “cựa quậy” khi muốn diễn tả sự động đậy liên tục, không yên, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực (khó chịu, bồn chồn).

Cựa quậy sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cựa quậy” thường dùng khi miêu tả người hoặc vật đang động đậy không yên, vùng vẫy, hoặc khi yêu cầu ai đó nằm/ngồi im.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cựa quậy”

Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cựa quậy” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Nằm im, không được cựa quậy!”

Phân tích: Câu mệnh lệnh yêu cầu ai đó giữ yên, thường dùng khi chụp ảnh, khám bệnh hoặc dỗ trẻ ngủ.

Ví dụ 2: “Con cá cựa quậy như điên trong lưới.”

Phân tích: Miêu tả cá vùng vẫy mạnh, cố thoát khỏi lưới — hình ảnh quen thuộc trong đời sống ngư dân.

Ví dụ 3: “Hai chân bị tê, không cựa quậy được.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái chân tay tê cứng, mất khả năng cử động.

Ví dụ 4: “Thằng bé cựa quậy suốt đêm, không chịu ngủ yên.”

Phân tích: Mô tả trẻ nhỏ hiếu động, hay trở mình khi ngủ.

Ví dụ 5: “Càng ít cựa quậy càng tốt, nó tinh mắt lắm!”

Phân tích: Cảnh báo ai đó hạn chế cử động để tránh bị phát hiện.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cựa quậy”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và đối lập với “cựa quậy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cựa cậy Nằm im
Cụ cựa Bất động
Rục rịch Yên lặng
Nhúc nhích Đứng yên
Động đậy Im lìm
Vùng vẫy Tĩnh lặng

Dịch “Cựa quậy” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cựa quậy 动弹 (Dòng tan) Wriggle / Fidget もがく (Mogaku) 꿈틀거리다 (Kkumteulgeorida)

Kết luận

Cựa quậy là gì? Tóm lại, cựa quậy là từ thuần Việt chỉ hành động động đậy liên tục, không chịu yên. Hiểu đúng nghĩa từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.