Lút là gì? 🙈 Nghĩa, giải thích từ Lút

Lút là gì? Lút là tính từ chỉ trạng thái ngập sâu dưới nước hoặc bị che khuất hoàn toàn, không còn lộ ra ngoài. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong văn nói dân gian và các thành ngữ quen thuộc như “lút cán”, “lẩn lút”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “lút” trong tiếng Việt nhé!

Lút nghĩa là gì?

Lút là trạng thái bị ngập hoàn toàn dưới nước hoặc bị che khuất, chìm sâu đến mức không còn thấy được. Đây là tính từ thuần Việt, thường dùng để miêu tả sự ngập sâu của vật thể.

Trong đời sống, từ “lút” xuất hiện phổ biến qua nhiều ngữ cảnh:

Nghĩa đen: Chỉ trạng thái ngập sâu dưới nước. Ví dụ: “Nước to, đồng lúa lút mất cả cây” – tức là lúa bị ngập hoàn toàn, không còn nhìn thấy ngọn.

Nghĩa bóng trong thành ngữ: Từ “lút” kết hợp thành cụm “lút cán” – chỉ mức độ cực đại, đến tận cùng, không còn giới hạn. Ví dụ: “Nghèo lút cán”, “Mê lút cán”.

Trong từ ghép: “Lút” còn xuất hiện trong các từ như “lẩn lút”, “lén lút” – chỉ hành động giấu giếm, không công khai.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lút”

Từ “lút” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, phản ánh lối diễn đạt ngắn gọn, hình ảnh của người Việt xưa.

Sử dụng “lút” khi muốn diễn tả trạng thái ngập sâu, chìm hoàn toàn hoặc kết hợp trong các thành ngữ, từ ghép để nhấn mạnh mức độ.

Lút sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lút” được dùng khi miêu tả vật bị ngập hoàn toàn dưới nước, hoặc trong thành ngữ “lút cán” để chỉ mức độ tột cùng của một trạng thái.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lút”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lút” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nước lũ dâng cao, cả cánh đồng lút mất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ trạng thái đồng ruộng bị ngập hoàn toàn dưới nước.

Ví dụ 2: “Anh ấy mê cô gái đó lút cán rồi.”

Phân tích: Thành ngữ “lút cán” nhấn mạnh mức độ say mê đến tận cùng, không thể cứu vãn.

Ví dụ 3: “Bọn trộm lẩn lút trong đêm tối.”

Phân tích: “Lẩn lút” là từ ghép, chỉ hành động ẩn mình, giấu giếm không để ai phát hiện.

Ví dụ 4: “Cọc đóng lút xuống bùn, không còn thấy đầu.”

Phân tích: Miêu tả vật bị cắm sâu hoàn toàn, không còn phần nào lộ ra ngoài.

Ví dụ 5: “Nghèo lút cán, không biết xoay xở ra sao.”

Phân tích: Thành ngữ dân gian diễn tả tình trạng nghèo khổ đến mức cùng cực.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lút”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lút”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngập Nổi
Chìm Trồi
Lặn Nhô
Ngập sâu Lộ ra
Khuất Hiện
Mất hút Phơi bày

Dịch “Lút” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lút 淹没 (Yānmò) Immerse / Submerge 沈む (Shizumu) 잠기다 (Jamgida)

Kết luận

Lút là gì? Tóm lại, lút là trạng thái ngập sâu, chìm hoàn toàn dưới nước hoặc bị che khuất. Từ này thường xuất hiện trong thành ngữ “lút cán” và các từ ghép như “lẩn lút”, “lén lút” trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.