Cửa hiệu là gì? 🏪 Nghĩa, giải thích Cửa hiệu

Cửa hiệu là gì? Cửa hiệu là nơi buôn bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, thường có mặt tiền hướng ra đường phố để thu hút khách hàng. Đây là từ ngữ quen thuộc trong đời sống thương mại của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “cửa hiệu” nhé!

Cửa hiệu nghĩa là gì?

Cửa hiệu là cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ, nơi người bán trưng bày và bán hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp cho khách hàng. Từ này thường dùng để chỉ các tiệm buôn bán có quy mô vừa và nhỏ.

Trong đời sống, từ “cửa hiệu” mang nhiều sắc thái:

Trong giao tiếp hàng ngày: Cửa hiệu dùng để chỉ các tiệm tạp hóa, tiệm may, tiệm thuốc, tiệm vàng… Ví dụ: “Cửa hiệu nhà bà Năm bán đủ thứ đồ.”

Trong văn học: Từ “cửa hiệu” gợi lên hình ảnh phố phường xưa cũ, những con phố buôn bán sầm uất thời Pháp thuộc hoặc Hà Nội 36 phố phường.

Trong kinh tế hiện đại: Dù ngày nay người ta hay dùng “cửa hàng” hoặc “shop”, nhưng cửa hiệu vẫn xuất hiện khi muốn nhấn mạnh tính truyền thống, lâu đời của cơ sở kinh doanh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cửa hiệu”

Từ “cửa hiệu” là từ ghép Việt – Hán, trong đó “cửa” là từ thuần Việt, còn “hiệu” (號) là từ Hán-Việt nghĩa là tiệm, hàng quán. Từ này xuất hiện phổ biến trong tiếng Việt từ thời kỳ giao thương phát triển.

Sử dụng “cửa hiệu” khi nói về các tiệm buôn bán truyền thống, mang tính chất gia đình hoặc có lịch sử lâu năm.

Cửa hiệu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cửa hiệu” được dùng khi mô tả nơi kinh doanh nhỏ lẻ, trong văn cảnh trang trọng hoặc khi muốn gợi nhắc không khí buôn bán truyền thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cửa hiệu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cửa hiệu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cửa hiệu vàng bạc Bảo Tín đã tồn tại hơn 50 năm ở Hà Nội.”

Phân tích: Dùng để chỉ tiệm kinh doanh vàng bạc có truyền thống lâu đời.

Ví dụ 2: “Dọc phố Hàng Đào, các cửa hiệu vải vóc san sát nhau.”

Phân tích: Mô tả hình ảnh phố buôn bán sầm uất với nhiều tiệm vải.

Ví dụ 3: “Ông nội tôi mở cửa hiệu thuốc Bắc từ năm 1960.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính gia truyền, lịch sử của tiệm thuốc.

Ví dụ 4: “Cửa hiệu đóng cửa nghỉ Tết đến mùng 5.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thông báo thời gian hoạt động của tiệm.

Ví dụ 5: “Bà chủ cửa hiệu tạp hóa rất niềm nở với khách.”

Phân tích: Chỉ tiệm bán lẻ đồ dùng hàng ngày quy mô nhỏ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cửa hiệu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cửa hiệu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cửa hàng Nhà ở
Tiệm Kho hàng
Shop Xưởng sản xuất
Quầy hàng Văn phòng
Hiệu buôn Nhà máy
Sạp hàng Trụ sở

Dịch “Cửa hiệu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cửa hiệu 店铺 (Diànpù) Shop / Store 店 (Mise) 가게 (Gage)

Kết luận

Cửa hiệu là gì? Tóm lại, cửa hiệu là nơi buôn bán hàng hóa hoặc dịch vụ, mang đậm nét truyền thống trong văn hóa thương mại Việt Nam. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.