Bương là gì? 🍊 Nghĩa, giải thích trong thực vật

Bương là gì? Bương là danh từ trong tiếng Việt, chỉ loại cây thuộc họ tre có thân to, thẳng và mỏng mình, mọc nhiều ở vùng núi Bắc Bộ. Ngoài ra, bương còn là ống đựng nước làm từ thân cây bương, hoặc mang nghĩa khẩu ngữ là hỏng hẳn, mất hẳn. Cùng VJOL tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ bương ngay sau đây!

Bương nghĩa là gì?

Bương là danh từ chỉ loại cây cùng họ với tre, có thân to, thẳng và mỏng mình, phổ biến ở các vùng núi phía Bắc Việt Nam. Cây bương được người dân miền núi sử dụng làm cột nhà, làm ống đựng nước hoặc các vật dụng sinh hoạt hàng ngày.

Ngoài nghĩa danh từ, “bương” còn được dùng như động từ hoặc tính từ trong khẩu ngữ, mang nghĩa là hỏng hẳn, mất hẳn, bay mất. Ví dụ: “Mái lợp không cẩn thận, chỉ một cơn gió là bương” nghĩa là mái nhà sẽ bị hỏng, bay mất. Từ này thể hiện nét văn hóa ngôn ngữ đặc trưng của người dân vùng cao Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của Bương

Bương là từ thuần Việt, xuất hiện trong đời sống của đồng bào dân tộc vùng núi phía Bắc từ lâu đời. Từ này gắn liền với văn hóa nông nghiệp và sinh hoạt của người dân miền núi Bắc Bộ.

Sử dụng “bương” trong trường hợp nào? Từ này dùng khi nói về loại cây họ tre, các vật dụng làm từ cây bương, hoặc trong khẩu ngữ để chỉ sự hỏng hóc, mất mát.

Bương sử dụng trong trường hợp nào?

Từ bương được sử dụng khi miêu tả loại cây thuộc họ tre, các đồ vật làm từ thân cây bương như ống đựng nước, cột nhà. Trong khẩu ngữ, từ này còn chỉ trạng thái hỏng hẳn, bay mất.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bương

Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng từ bương trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Cột bương nhà sàn rất chắc chắn.”

Phân tích: Ở đây bương là danh từ chỉ loại cây họ tre được dùng làm cột nhà sàn của đồng bào vùng cao.

Ví dụ 2: “Xách bương đi tưới rau.”

Phân tích: “Bương” ở đây là ống đựng nước làm từ thân cây bương, được người dân miền núi sử dụng để tưới cây hoặc chứa nước.

Ví dụ 3: “Mái lợp không cẩn thận, chỉ một cơn gió là bương.”

Phân tích: Từ bương trong câu này mang nghĩa khẩu ngữ, chỉ trạng thái hỏng hẳn, bay mất do gió lớn.

Ví dụ 4: “Gió lớn làm bương mái nhà.”

Phân tích: Diễn tả tình trạng mái nhà bị hỏng, bay mất do gió mạnh thổi.

Ví dụ 5: “Rừng bương này rất rộng lớn.”

Phân tích: Miêu tả khu rừng có nhiều cây bương mọc tự nhiên ở vùng núi.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Bương

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái ngược với bương:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tre (loại cây) Còn nguyên
Nứa Bền vững
Vầu Chắc chắn
Hỏng (nghĩa khẩu ngữ) Nguyên vẹn
Mất Giữ được
Bay Ổn định

Dịch Bương sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bương 大竹 (dà zhú) Big-size bamboo 大竹 (Ōtake) 큰 대나무 (Keun daenamu)

Kết luận

Bương là gì? Tóm lại, bương là danh từ thuần Việt chỉ loại cây họ tre thân to, thẳng, mỏng mình. Ngoài ra, từ này còn mang nghĩa khẩu ngữ là hỏng hẳn, mất hẳn, gắn liền với đời sống văn hóa của đồng bào vùng núi phía Bắc Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.