Cột trụ là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích Cột trụ
Cột trụ là gì? Cột trụ là bộ phận kiến trúc thẳng đứng, có chức năng chịu lực và nâng đỡ toàn bộ công trình xây dựng. Ngoài nghĩa đen trong xây dựng, cột trụ còn mang nghĩa bóng chỉ người hoặc yếu tố quan trọng nhất, là chỗ dựa vững chắc. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cột trụ” ngay bên dưới!
Cột trụ nghĩa là gì?
Cột trụ là kết cấu thẳng đứng trong công trình xây dựng, đóng vai trò chịu lực chính và truyền tải trọng xuống móng. Đây là danh từ ghép gồm “cột” và “trụ” – hai từ cùng nghĩa, kết hợp để nhấn mạnh tính vững chắc.
Trong tiếng Việt, “cột trụ” được sử dụng với nhiều nghĩa:
Trong xây dựng: Chỉ bộ phận kết cấu chịu lực của nhà cửa, cầu đường, công trình kiến trúc. Ví dụ: cột trụ bê tông, cột trụ thép.
Trong nghĩa bóng: Chỉ người quan trọng nhất, là chỗ dựa tinh thần hoặc vật chất cho gia đình, tổ chức. Ví dụ: “Anh ấy là cột trụ của gia đình.”
Trong kinh tế: Chỉ ngành nghề, lĩnh vực then chốt. Ví dụ: “Nông nghiệp là cột trụ của nền kinh tế.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cột trụ”
Từ “cột trụ” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập từ hai từ đồng nghĩa “cột” và “trụ”, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian.
Sử dụng “cột trụ” khi nói về kết cấu chịu lực trong xây dựng, hoặc để ẩn dụ người/yếu tố quan trọng nhất, không thể thiếu.
Cách sử dụng “Cột trụ” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng “cột trụ” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Cột trụ” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Thường dùng để nói về vai trò quan trọng của ai đó trong gia đình, tập thể, hoặc khi thảo luận về xây dựng, kiến trúc.
Trong văn viết: Xuất hiện trong văn bản kỹ thuật xây dựng, báo chí, văn học và các bài viết ca ngợi công lao của một người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cột trụ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “cột trụ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cột trụ bê tông cốt thép giúp ngôi nhà vững chắc trước bão.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ kết cấu chịu lực trong xây dựng.
Ví dụ 2: “Bố là cột trụ của gia đình, luôn gánh vác mọi khó khăn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ người quan trọng nhất, là chỗ dựa của cả nhà.
Ví dụ 3: “Du lịch đang trở thành cột trụ kinh tế của địa phương.”
Phân tích: Chỉ ngành nghề then chốt, đóng vai trò chính trong phát triển kinh tế.
Ví dụ 4: “Cầu thủ số 10 là cột trụ của đội tuyển quốc gia.”
Phân tích: Chỉ người quan trọng nhất, không thể thay thế trong đội bóng.
Ví dụ 5: “Khi cột trụ sụp đổ, cả công trình đều bị ảnh hưởng.”
Phân tích: Có thể hiểu theo cả nghĩa đen (xây dựng) và nghĩa bóng (mất đi người/yếu tố quan trọng).
“Cột trụ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cột trụ“:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trụ cột | Phụ thuộc |
| Rường cột | Thứ yếu |
| Chỗ dựa | Yếu đuối |
| Nền tảng | Bấp bênh |
| Xương sống | Lung lay |
| Then chốt | Không quan trọng |
Kết luận
Cột trụ là gì? Tóm lại, cột trụ là kết cấu chịu lực trong xây dựng, đồng thời là hình ảnh ẩn dụ cho người hoặc yếu tố quan trọng nhất. Hiểu đúng “cột trụ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.
