Cốt nhục tương tàn là gì? 😔 Nghĩa CNTT

Cốt nhục tương tàn là gì? Cốt nhục tương tàn là thành ngữ chỉ tình trạng anh em ruột thịt, người thân trong gia đình chém giết, hãm hại lẫn nhau. Đây là bi kịch đau lòng khi tình thân bị lợi ích che mờ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa sâu xa và cách sử dụng thành ngữ này trong tiếng Việt nhé!

Cốt nhục tương tàn nghĩa là gì?

Cốt nhục tương tàn là thành ngữ Hán-Việt, trong đó “cốt nhục” nghĩa là xương thịt (chỉ anh em ruột, người cùng huyết thống), “tương tàn” nghĩa là tàn sát lẫn nhau. Thành ngữ này dùng để chỉ cảnh người thân trong gia đình đấu đá, hãm hại nhau vì quyền lực, tài sản hoặc thù hận.

Trong lịch sử, cốt nhục tương tàn thường xuất hiện trong các cuộc tranh giành ngai vàng giữa anh em hoàng tộc. Nhiều triều đại phong kiến Việt Nam và Trung Quốc đã chứng kiến những bi kịch này.

Trong đời sống hiện đại, thành ngữ này vẫn được dùng khi nói về những vụ tranh chấp tài sản, đất đai khiến anh em ruột thịt quay lưng, kiện tụng nhau ra tòa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cốt nhục tương tàn”

Thành ngữ “cốt nhục tương tàn” có nguồn gốc từ tiếng Hán, du nhập vào Việt Nam qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt. Trong văn học cổ Trung Quốc, cụm từ này xuất hiện nhiều khi mô tả các cuộc nội chiến hoàng gia.

Sử dụng “cốt nhục tương tàn” khi muốn diễn tả sự xung đột nghiêm trọng giữa những người cùng huyết thống, mang tính chất tàn khốc, gây tổn thương sâu sắc.

Cốt nhục tương tàn sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “cốt nhục tương tàn” được dùng khi nói về anh chị em ruột hãm hại nhau, tranh giành tài sản, quyền lực hoặc các cuộc nội chiến trong dòng tộc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cốt nhục tương tàn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “cốt nhục tương tàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vì mảnh đất hương hỏa, ba anh em nhà ấy cốt nhục tương tàn, kiện nhau ra tòa.”

Phân tích: Diễn tả cảnh anh em ruột tranh chấp tài sản đến mức đưa nhau ra pháp luật, tình thân tan vỡ.

Ví dụ 2: “Lịch sử nhà Lý từng chứng kiến nhiều vụ cốt nhục tương tàn khi các hoàng tử tranh ngôi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nói về các cuộc đấu đá quyền lực trong hoàng tộc.

Ví dụ 3: “Đừng để tiền bạc biến gia đình thành cảnh cốt nhục tương tàn.”

Phân tích: Lời khuyên răn, cảnh báo về hậu quả khi để vật chất chi phối tình thân.

Ví dụ 4: “Cuộc chiến giành quyền thừa kế đã khiến hai chị em cốt nhục tương tàn suốt nhiều năm.”

Phân tích: Mô tả mâu thuẫn kéo dài giữa người thân vì quyền lợi thừa kế.

Ví dụ 5: “Chiến tranh Nam-Bắc triều là thời kỳ cốt nhục tương tàn đau thương trong lịch sử Việt Nam.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa rộng, chỉ người cùng dân tộc đánh giết nhau trong nội chiến.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cốt nhục tương tàn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cốt nhục tương tàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Huynh đệ tương tàn Anh em hòa thuận
Nồi da xáo thịt Cốt nhục tình thâm
Gà cùng một mẹ đá nhau Chị ngã em nâng
Trong nhà chưa tỏ ngoài ngõ đã thông Máu chảy ruột mềm
Anh em như thể tay chân (phản nghĩa) Một giọt máu đào hơn ao nước lã

Dịch “Cốt nhục tương tàn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cốt nhục tương tàn 骨肉相残 (Gǔròu xiāng cán) Fratricide / Bloodshed among kin 骨肉相食 (Kotsuniku sōshoku) 골육상잔 (Gol-yuk-sang-jan)

Kết luận

Cốt nhục tương tàn là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ cảnh anh em ruột thịt hãm hại nhau — một bi kịch đáng buồn trong gia đình và xã hội. Hiểu rõ thành ngữ này giúp ta trân trọng tình thân và tránh để lợi ích phá vỡ huyết thống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.