Đơn tính là gì? 😏 Ý nghĩa chi tiết

Đơn tính là gì? Đơn tính là thuật ngữ sinh học chỉ đặc điểm chỉ mang một giới tính hoặc hình thức sinh sản không cần sự kết hợp của hai giới. Đây là khái niệm quan trọng trong di truyền học và sinh học phát triển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “đơn tính” ngay bên dưới!

Đơn tính nghĩa là gì?

Đơn tính là tính từ chỉ đặc điểm chỉ có một giới tính, hoặc chỉ hình thức sinh sản từ một cá thể mà không cần sự thụ tinh. Đây là từ Hán Việt, trong đó “đơn” nghĩa là một, “tính” nghĩa là giới tính.

Trong tiếng Việt, từ “đơn tính” có các cách hiểu:

Trong sinh học: Chỉ sinh vật hoặc hoa chỉ mang một giới tính (đực hoặc cái). Ví dụ: hoa đơn tính, cây đơn tính.

Trong sinh sản: Sinh sản đơn tính (trinh sản) là hình thức sinh sản từ trứng không được thụ tinh, phổ biến ở một số loài côn trùng, bò sát.

Trong đời sống: Đôi khi dùng để chỉ môi trường chỉ có một giới, như trường học đơn tính (chỉ nam hoặc chỉ nữ).

Đơn tính có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đơn tính” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “đơn” (單 – một) và “tính” (性 – giới tính). Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực sinh học để phân biệt với “lưỡng tính” (có cả hai giới).

Sử dụng “đơn tính” khi nói về đặc điểm giới tính của sinh vật hoặc hình thức sinh sản không qua thụ tinh.

Cách sử dụng “Đơn tính”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đơn tính” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đơn tính” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ sinh vật, cơ quan sinh sản. Ví dụ: hoa đơn tính, cây đơn tính, sinh sản đơn tính.

Trong văn viết học thuật: Thường xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu sinh học, y học.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đơn tính”

Từ “đơn tính” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học và giáo dục:

Ví dụ 1: “Cây bầu có hoa đơn tính, hoa đực và hoa cái riêng biệt.”

Phân tích: Chỉ đặc điểm hoa chỉ mang một giới tính.

Ví dụ 2: “Ong thợ được sinh ra từ sinh sản đơn tính.”

Phân tích: Chỉ hình thức sinh sản không qua thụ tinh.

Ví dụ 3: “Trường nữ sinh Trưng Vương là trường đơn tính.”

Phân tích: Chỉ môi trường chỉ có một giới (nữ).

Ví dụ 4: “Thằn lằn đuôi roi có khả năng sinh sản đơn tính.”

Phân tích: Chỉ khả năng trinh sản của loài bò sát.

Ví dụ 5: “Hoa dưa chuột là hoa đơn tính cùng gốc.”

Phân tích: Hoa đực và hoa cái trên cùng một cây.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đơn tính”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đơn tính” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đơn tính” với “vô tính” (sinh sản không qua sinh dục).

Cách dùng đúng: Đơn tính vẫn liên quan đến giới tính, vô tính thì không.

Trường hợp 2: Nhầm “đơn tính” với “lưỡng tính” (có cả đực và cái).

Cách dùng đúng: Hoa đơn tính chỉ có nhị hoặc nhụy, hoa lưỡng tính có cả hai.

“Đơn tính”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đơn tính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trinh sản Lưỡng tính
Đơn giới Song tính
Một giới Hữu tính
Phân tính Lưỡng giới
Đơn phái Đa tính
Thuần tính Hỗn hợp giới

Kết luận

Đơn tính là gì? Tóm lại, đơn tính là thuật ngữ chỉ đặc điểm chỉ có một giới tính hoặc sinh sản không cần thụ tinh. Hiểu đúng từ “đơn tính” giúp bạn nắm vững kiến thức sinh học cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.