Cột sống là gì? 🦴 Nghĩa và giải thích Cột sống

Cột sống là gì? Cột sống (xương sống) là cấu trúc xương trung tâm của cơ thể, gồm 32-34 đốt sống xếp chồng lên nhau, có chức năng nâng đỡ cơ thể và bảo vệ tủy sống. Đây là bộ phận quan trọng nhất trong hệ xương khớp, giúp con người đứng thẳng và vận động linh hoạt. Cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, chức năng và cách bảo vệ cột sống nhé!

Cột sống nghĩa là gì?

Cột sống (tiếng Anh: Spine) là cấu trúc hỗ trợ trung tâm của cơ thể con người, tham gia kết nối các phần khác nhau trong hệ thống xương như đầu, ngực, xương chậu, vai, tay và chân. Đây là một trong những bộ phận quan trọng nhất của cơ thể.

Trong tiếng Việt, cột sống còn được gọi là xương sống. Nhìn nghiêng, cột sống có độ cong tự nhiên giống hình chữ “S”, giúp phân bổ trọng lượng đồng đều và hoạt động như bộ giảm xóc khi di chuyển.

Trong y học: Cột sống là bộ phận chứa và bảo vệ tủy sống – trung tâm thần kinh quan trọng truyền tín hiệu giữa não và các cơ quan trong cơ thể.

Trong đời sống: Cụm từ “cột sống” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ phần cốt lõi, trụ cột của một tổ chức hay gia đình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cột sống”

Thuật ngữ “cột sống” là từ thuần Việt, ghép từ “cột” (trụ chống đỡ) và “sống” (lưng), chỉ bộ phận xương chạy dọc phía sau cơ thể. Trong tiếng Anh, cột sống được gọi là “Spine”, “Spinal column” hoặc “Vertebral column”.

Sử dụng từ “cột sống” khi nói về giải phẫu học, các bệnh lý xương khớp, hoặc khi diễn tả phần trụ cột quan trọng của một hệ thống.

Cột sống sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cột sống” được dùng khi mô tả cấu trúc xương lưng, trong y học khi chẩn đoán bệnh, hoặc theo nghĩa bóng chỉ yếu tố cốt lõi, nền tảng của tổ chức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cột sống”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cột sống” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cột sống người trưởng thành gồm 33 đốt sống chia thành 5 đoạn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen trong giải phẫu học, mô tả cấu tạo xương sống con người.

Ví dụ 2: “Ngồi sai tư thế lâu ngày dễ gây thoái hóa cột sống.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, đề cập đến bệnh lý thường gặp ở cột sống.

Ví dụ 3: “Nông nghiệp là cột sống của nền kinh tế Việt Nam.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ ngành kinh tế quan trọng, là trụ cột nền tảng.

Ví dụ 4: “Bác sĩ khuyên tôi tập yoga để tăng cường sức khỏe cột sống.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe, phòng ngừa bệnh xương khớp.

Ví dụ 5: “Anh ấy là cột sống của gia đình, gánh vác mọi việc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ người quan trọng nhất, là trụ cột trong gia đình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cột sống”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cột sống”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xương sống Chi (tay, chân)
Sống lưng Xương ngoại vi
Trụ cột (nghĩa bóng) Phụ thuộc
Nền tảng (nghĩa bóng) Thứ yếu
Xương chính Xương phụ
Cốt lõi (nghĩa bóng) Ngoại vi

Dịch “Cột sống” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cột sống 脊柱 (Jǐzhù) Spine / Spinal column 脊椎 (Sekitsui) 척추 (Cheokchu)

Kết luận

Cột sống là gì? Tóm lại, cột sống là cấu trúc xương trung tâm gồm 32-34 đốt sống, có chức năng nâng đỡ cơ thể và bảo vệ tủy sống. Hiểu rõ về cột sống giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe xương khớp hiệu quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.