Cầu trục là gì? 🏗️ Ý nghĩa và cách hiểu Cầu trục
Cầu trục là gì? Cầu trục là thiết bị nâng hạ công nghiệp, có kết cấu dầm ngang di chuyển trên ray, dùng để nâng và vận chuyển hàng hóa nặng trong nhà xưởng, nhà máy. Đây là thiết bị không thể thiếu trong các ngành công nghiệp sản xuất, cảng biển và kho bãi. Cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, phân loại và ứng dụng của cầu trục nhé!
Cầu trục nghĩa là gì?
Cầu trục là loại máy nâng chuyển có dầm chính bắc ngang qua nhà xưởng, di chuyển trên đường ray lắp đặt ở độ cao nhất định, dùng để nâng hạ và vận chuyển vật nặng theo phương ngang. Tên gọi “cầu trục” xuất phát từ hình dáng giống cây cầu của dầm chính.
Trong công nghiệp: Cầu trục là “xương sống” của các nhà máy sản xuất, lắp ráp. Thiết bị này giúp di chuyển nguyên vật liệu, thành phẩm có trọng lượng từ vài tấn đến hàng trăm tấn một cách an toàn, hiệu quả.
Về cấu tạo: Cầu trục gồm các bộ phận chính: dầm cầu (dầm chính), dầm biên, cơ cấu di chuyển, pa lăng nâng hạ và hệ thống điều khiển. Tùy theo tải trọng và mục đích sử dụng mà có thiết kế dầm đơn hoặc dầm đôi.
Phân loại phổ biến: Cầu trục dầm đơn (tải nhẹ), cầu trục dầm đôi (tải nặng), cầu trục treo, cầu trục quay và cầu trục cổng (hoạt động ngoài trời).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầu trục”
Cầu trục được phát minh tại châu Âu vào thế kỷ 19, gắn liền với cuộc Cách mạng Công nghiệp khi nhu cầu nâng chuyển hàng hóa nặng trong nhà máy tăng cao. Thuật ngữ tiếng Anh là “overhead crane” hoặc “bridge crane”.
Sử dụng “cầu trục” khi đề cập đến thiết bị nâng hạ công nghiệp có dầm ngang di chuyển trên ray trong nhà xưởng hoặc ngoài trời.
Cầu trục sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cầu trục” được dùng khi nói về thiết bị nâng hạ trong nhà máy, xưởng sản xuất, cảng biển, kho bãi hoặc các công trình xây dựng cần vận chuyển vật nặng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầu trục”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầu trục” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà máy thép vừa lắp đặt cầu trục 50 tấn để vận chuyển phôi thép.”
Phân tích: Chỉ thiết bị nâng hạ công nghiệp với sức nâng cụ thể, phục vụ sản xuất thép.
Ví dụ 2: “Công nhân vận hành cầu trục phải có chứng chỉ nghề theo quy định.”
Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu an toàn lao động khi sử dụng thiết bị nâng hạ.
Ví dụ 3: “Cầu trục dầm đôi phù hợp cho các xưởng cơ khí nặng.”
Phân tích: Nêu loại cầu trục phù hợp với ngành công nghiệp cụ thể.
Ví dụ 4: “Dự án mở rộng cảng cần bổ sung thêm 3 cầu trục cổng để tăng năng suất bốc dỡ.”
Phân tích: Chỉ loại cầu trục chuyên dụng tại cảng biển, hoạt động ngoài trời.
Ví dụ 5: “Chi phí bảo trì cầu trục định kỳ giúp đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ thiết bị.”
Phân tích: Đề cập đến công tác bảo dưỡng thiết bị công nghiệp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầu trục”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầu trục”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cẩu trục | Xe nâng tay |
| Cầu trục overhead | Palang xích thủ công |
| Cầu lăn | Băng tải |
| Cẩu cầu | Con lăn vận chuyển |
| Thiết bị nâng hạ | Xe đẩy hàng |
Dịch “Cầu trục” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cầu trục | 桥式起重机 (Qiáo shì qǐzhòngjī) | Overhead crane / Bridge crane | 天井クレーン (Tenjō kurēn) | 천장 크레인 (Cheonjang keurein) |
Kết luận
Cầu trục là gì? Tóm lại, cầu trục là thiết bị nâng hạ công nghiệp quan trọng, giúp vận chuyển hàng hóa nặng trong nhà xưởng, nhà máy và cảng biển một cách hiệu quả, an toàn.
