Công thự là gì? 🏛️ Nghĩa và giải thích Công thự
Công thự là gì? Công thự là tòa nhà lớn dùng làm công sở, nơi quan lại hoặc cơ quan nhà nước làm việc. Đây là thuật ngữ Hán Việt thường gặp trong văn bản hành chính và kiến trúc, đặc biệt khi nói về các công trình có giá trị lịch sử. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “công thự” trong tiếng Việt nhé!
Công thự nghĩa là gì?
Công thự là danh từ Hán Việt chỉ tòa nhà lớn được sử dụng làm công sở, nơi các cơ quan nhà nước, quan lại hoặc công chức làm việc. Từ này thường dùng để gọi các công trình hành chính có quy mô và kiến trúc bề thế.
Trong hành chính: Công thự là nơi làm việc của các cơ quan công quyền, bao gồm trụ sở ủy ban, sở ban ngành, tòa án và các đơn vị hành chính khác.
Trong kiến trúc: Công thự thường chỉ những tòa nhà có kiến trúc đặc biệt, được xây dựng từ thời Pháp thuộc hoặc có giá trị lịch sử, văn hóa. Nhiều công thự cổ tại Hà Nội, Sài Gòn đã trở thành di sản kiến trúc quý báu.
Trong đời sống: Từ “công thự” còn được dùng để phân biệt với “tư thự” (nhà riêng), nhấn mạnh tính chất công cộng và chức năng hành chính của công trình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công thự”
“Công thự” là từ Hán Việt, gồm: “công” (公) nghĩa là chung, công cộng và “thự” (署) nghĩa là nơi quan lại làm việc, công sở.
Sử dụng công thự khi nói về các tòa nhà hành chính của nhà nước, đặc biệt là những công trình có kiến trúc đặc sắc hoặc mang giá trị lịch sử, văn hóa.
Công thự sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “công thự” được dùng trong văn bản hành chính, kiến trúc và bảo tồn di sản khi đề cập đến các tòa nhà công sở, trụ sở cơ quan nhà nước có giá trị kiến trúc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công thự”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công thự” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thành phố có nhiều tòa công thự hiện đại được xây dựng mới.”
Phân tích: Chỉ các tòa nhà công sở, trụ sở hành chính trong thành phố.
Ví dụ 2: “Công thự thời Pháp thuộc cần được bảo tồn như di sản kiến trúc.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị lịch sử của các tòa nhà hành chính cổ.
Ví dụ 3: “Tòa công thự này đã được chuyển đổi thành bảo tàng.”
Phân tích: Chỉ việc thay đổi công năng từ công sở sang công trình văn hóa.
Ví dụ 4: “Kiến trúc công thự phương Tây ảnh hưởng sâu sắc đến đô thị Việt Nam.”
Phân tích: Đề cập đến phong cách kiến trúc của các tòa nhà hành chính.
Ví dụ 5: “Đừng hoang phí công thự di sản, hãy tận dụng làm không gian văn hóa.”
Phân tích: Kêu gọi bảo tồn và phát huy giá trị của các công trình công sở cổ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công thự”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công thự”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công sở | Tư thự |
| Quan thự | Nhà riêng |
| Trụ sở | Biệt thự |
| Nha môn | Tư gia |
| Công đường | Dinh thự tư nhân |
| Cơ quan | Nhà dân |
Dịch “Công thự” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công thự | 公署 (Gōngshǔ) | Government building / Public office | 公署 (Kōsho) | 공서 (Gongseo) |
Kết luận
Công thự là gì? Tóm lại, công thự là tòa nhà lớn dùng làm công sở, nơi cơ quan nhà nước làm việc, thường mang giá trị kiến trúc và lịch sử đáng được bảo tồn.
