Công thức hoá học là gì? 🧪 Nghĩa CTHH

Công thức hóa học là gì? Công thức hóa học là cách biểu diễn ngắn gọn thành phần của một chất, gồm ký hiệu hóa học của các nguyên tố kèm theo chỉ số chỉ số lượng nguyên tử. Đây là kiến thức nền tảng trong chương trình Hóa học lớp 8, giúp học sinh hiểu về cấu tạo và tính chất của các chất. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách lập và ví dụ về công thức hóa học nhé!

Công thức hóa học nghĩa là gì?

Công thức hóa học là ký hiệu dùng để biểu diễn chất, gồm một hoặc nhiều ký hiệu hóa học của nguyên tố và chỉ số ở chân mỗi ký hiệu. Mỗi công thức cho biết nguyên tố tạo ra chất, số nguyên tử của mỗi nguyên tố và phân tử khối.

Công thức hóa học được nhà hóa học Thụy Điển Jöns Jakob Berzelius phát minh vào thế kỷ 19 và trở thành ngôn ngữ chung của ngành hóa học trên toàn thế giới.

Với đơn chất: Công thức có dạng A hoặc Aₓ. Kim loại và khí hiếm dùng ký hiệu nguyên tố làm công thức (Cu, Fe, He). Phi kim thể khí thường có chỉ số 2 như O₂, H₂, N₂.

Với hợp chất: Công thức có dạng AₓBᵧ hoặc AₓBᵧCᵤ. Ví dụ: H₂O (nước), NaCl (muối ăn), H₂SO₄ (axit sunfuric).

Nguồn gốc và xuất xứ của công thức hóa học

Công thức hóa học ra đời vào thế kỷ 19 tại châu Âu, do nhà hóa học Jöns Jakob Berzelius sáng tạo nhằm biểu diễn thành phần các chất một cách khoa học và thống nhất.

Sử dụng công thức hóa học khi cần biểu diễn thành phần chất, viết phương trình phản ứng, tính toán khối lượng phân tử hoặc nghiên cứu tính chất hóa học của các chất.

Công thức hóa học sử dụng trong trường hợp nào?

Công thức hóa học được dùng trong học tập môn Hóa học, nghiên cứu khoa học, sản xuất công nghiệp, dược phẩm, thực phẩm và các lĩnh vực liên quan đến hóa chất.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng công thức hóa học

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng công thức hóa học trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: H₂O là công thức hóa học của nước.

Phân tích: Công thức cho biết một phân tử nước gồm 2 nguyên tử hydro (H) và 1 nguyên tử oxy (O). Phân tử khối = 2×1 + 16 = 18 đvC.

Ví dụ 2: CO₂ là công thức hóa học của khí cacbon đioxit.

Phân tích: Một phân tử CO₂ gồm 1 nguyên tử cacbon (C) và 2 nguyên tử oxy (O). Phân tử khối = 12 + 16×2 = 44 đvC.

Ví dụ 3: NaCl là công thức hóa học của muối ăn.

Phân tích: Hợp chất ion gồm 1 nguyên tử natri (Na) và 1 nguyên tử clo (Cl). Phân tử khối = 23 + 35,5 = 58,5 đvC.

Ví dụ 4: C₆H₁₂O₆ là công thức hóa học của đường glucozơ.

Phân tích: Phân tử gồm 6 nguyên tử cacbon, 12 nguyên tử hydro và 6 nguyên tử oxy. Phân tử khối = 12×6 + 1×12 + 16×6 = 180 đvC.

Ví dụ 5: Fe₂O₃ là công thức hóa học của oxit sắt III.

Phân tích: Hợp chất gồm 2 nguyên tử sắt (Fe) và 3 nguyên tử oxy (O). Phân tử khối = 56×2 + 16×3 = 160 đvC.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với công thức hóa học

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công thức hóa học”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công thức phân tử Tên gọi hóa học
Ký hiệu hóa học Mô tả bằng lời
Biểu thức hóa học Tên thông thường
Công thức cấu tạo Danh pháp hóa học
Công thức thực nghiệm Tên khoa học
Công thức ngưng tụ Tên thương mại

Dịch công thức hóa học sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công thức hóa học 化学式 (Huàxué shì) Chemical formula 化学式 (Kagaku shiki) 화학식 (Hwahak-sik)

Kết luận

Công thức hóa học là gì? Tóm lại, công thức hóa học là cách biểu diễn thành phần chất bằng ký hiệu và chỉ số, cho biết nguyên tố cấu tạo và số nguyên tử trong phân tử. Nắm vững kiến thức này giúp bạn học tốt môn Hóa học và ứng dụng vào thực tiễn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.