Công thủ là gì? ⚔️ Ý nghĩa, cách dùng Công thủ
Công thủ là gì? Công thủ là cặp từ chỉ hai hành động đối lập trong chiến đấu: “công” nghĩa là tấn công, “thủ” nghĩa là phòng thủ. Đây là thuật ngữ phổ biến trong quân sự, thể thao và game, thể hiện sự cân bằng giữa tấn công và phòng ngự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “công thủ” trong tiếng Việt nhé!
Công thủ nghĩa là gì?
Công thủ là cặp từ Hán Việt ghép từ “công” (攻) nghĩa là tấn công, đánh và “thủ” (守) nghĩa là giữ gìn, phòng thủ. Đây là hai khái niệm đối lập nhưng bổ sung cho nhau trong chiến đấu.
Trong quân sự: Công thủ là hai chiến thuật cơ bản. “Công” là chủ động tiến đánh đối phương, còn “thủ” là giữ vững vị trí, bảo vệ trước sự tấn công. Câu ngạn ngữ “tấn công là cách phòng thủ tốt nhất” thể hiện mối quan hệ mật thiết giữa hai yếu tố này.
Trong thể thao: Công thủ chỉ lối chơi tấn công và phòng ngự. Ví dụ trong bóng đá, cầu lông, bóng rổ, đội bóng cần cân bằng giữa công và thủ để giành chiến thắng.
Trong game: Công thủ là chỉ số quan trọng của nhân vật, “công” là sát thương gây ra, “thủ” là khả năng chống chịu đòn đánh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công thủ”
“Công thủ” là cụm từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán: “công” (攻) nghĩa là đánh, tấn công và “thủ” (守) nghĩa là giữ, bảo vệ.
Sử dụng công thủ khi nói về chiến thuật quân sự, lối chơi thể thao, chỉ số trong game hoặc khi muốn diễn tả sự cân bằng giữa tấn công và phòng ngự.
Công thủ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “công thủ” được dùng trong quân sự, thể thao, game và đời sống để mô tả hai hành động tấn công và phòng thủ, hoặc chỉ sự toàn diện trong chiến đấu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công thủ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công thủ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đội bóng này giỏi cả công lẫn thủ nên rất khó bị đánh bại.”
Phân tích: Chỉ đội bóng vừa tấn công tốt vừa phòng ngự chắc chắn.
Ví dụ 2: “Trong võ thuật, công thủ toàn diện là yêu cầu cơ bản của mọi võ sĩ.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc cân bằng giữa tấn công và phòng thủ trong võ thuật.
Ví dụ 3: “Nhân vật này có chỉ số công cao nhưng thủ thấp, dễ bị hạ gục.”
Phân tích: Dùng trong game, chỉ sát thương cao nhưng khả năng chịu đòn kém.
Ví dụ 4: “Chiến thuật công thủ linh hoạt giúp quân ta giành thắng lợi.”
Phân tích: Chỉ sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tấn công và phòng thủ trong quân sự.
Ví dụ 5: “Vợt công thủ toàn diện phù hợp cho người mới chơi cầu lông.”
Phân tích: Chỉ loại vợt cân bằng giữa khả năng tấn công và phòng thủ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công thủ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công thủ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tấn công – phòng thủ | Thụ động |
| Đánh – giữ | Bỏ ngỏ |
| Tiến – lui | Đầu hàng |
| Công kích – phòng ngự | Buông xuôi |
| Offensive – defensive | Rút lui |
| Attack – defense | Bất lực |
Dịch “Công thủ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công thủ | 攻守 (Gōngshǒu) | Offense and defense | 攻守 (Kōshu) | 공수 (Gongsu) |
Kết luận
Công thủ là gì? Tóm lại, công thủ là cặp từ chỉ tấn công và phòng thủ, thể hiện hai hành động đối lập nhưng bổ sung cho nhau trong chiến đấu, thể thao và cuộc sống.
