Kìm giữ là gì? 🔒 Nghĩa và giải thích Kìm giữ
Kìm giữ là gì? Kìm giữ là hành động giữ lại, kiềm chế không để cho cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động bộc lộ ra bên ngoài. Đây là khả năng tự kiểm soát bản thân trước những tình huống căng thẳng hoặc kích động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “kìm giữ” trong tiếng Việt nhé!
Kìm giữ nghĩa là gì?
Kìm giữ là động từ chỉ hành động cố giữ lại, không để cho điều gì đó bộc lộ hoặc phát triển tự do. Từ này thường dùng để miêu tả việc kiểm soát cảm xúc, phản ứng hoặc hành vi của bản thân.
Trong đời sống, “kìm giữ” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong tâm lý học: Kìm giữ cảm xúc là khả năng kiểm soát những phản ứng tự nhiên như giận dữ, buồn bã hay vui sướng quá mức, giúp duy trì sự bình tĩnh trong giao tiếp.
Trong giao tiếp hàng ngày: “Kìm giữ” thể hiện sự trưởng thành khi biết kiềm chế lời nói, hành động để tránh gây tổn thương hoặc hậu quả không mong muốn.
Trong văn học: Từ này thường xuất hiện khi diễn tả nội tâm nhân vật đang cố gắng che giấu cảm xúc thật.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kìm giữ”
Từ “kìm giữ” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ: “kìm” (giữ lại, làm chậm) và “giữ” (không để mất, không để lộ). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa nhấn mạnh về hành động kiểm soát chặt chẽ.
Sử dụng “kìm giữ” khi muốn diễn tả việc kiềm chế cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động không để bộc lộ ra ngoài một cách tự nhiên.
Kìm giữ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kìm giữ” được dùng khi miêu tả việc kiểm soát cảm xúc mạnh, ngăn chặn phản ứng tức thời, hoặc giữ bí mật điều gì đó trong lòng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kìm giữ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kìm giữ” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Anh ấy cố kìm giữ sự xúc động khi nhận tin vui.”
Phân tích: Diễn tả việc kiểm soát cảm xúc vui sướng, không để bộc lộ quá mức trước mặt người khác.
Ví dụ 2: “Cô giáo phải kìm giữ cơn giận trước hành vi nghịch ngợm của học sinh.”
Phân tích: Thể hiện sự kiềm chế chuyên nghiệp, không để cảm xúc tiêu cực ảnh hưởng đến cách ứng xử.
Ví dụ 3: “Dù rất buồn, cô ấy vẫn kìm giữ nước mắt trong buổi họp.”
Phân tích: Miêu tả nỗ lực che giấu nỗi buồn để giữ hình ảnh chuyên nghiệp.
Ví dụ 4: “Anh không thể kìm giữ tiếng cười khi nghe câu chuyện hài.”
Phân tích: Diễn tả việc không kiểm soát được phản ứng tự nhiên trước điều vui nhộn.
Ví dụ 5: “Mẹ luôn kìm giữ lo lắng để con yên tâm đi xa.”
Phân tích: Thể hiện tình yêu thương qua việc che giấu nỗi lo, không muốn con cái bận tâm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kìm giữ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kìm giữ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kiềm chế | Bộc lộ |
| Kìm nén | Phát tiết |
| Nén lại | Tuôn trào |
| Ghìm lại | Thể hiện |
| Dằn lòng | Bùng phát |
| Chế ngự | Giải tỏa |
Dịch “Kìm giữ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kìm giữ | 抑制 (Yìzhì) | Restrain / Hold back | 抑える (Osaeru) | 억제하다 (Eokjehada) |
Kết luận
Kìm giữ là gì? Tóm lại, kìm giữ là hành động kiềm chế, giữ lại cảm xúc hoặc hành động không để bộc lộ ra ngoài. Đây là kỹ năng quan trọng giúp con người ứng xử khéo léo và trưởng thành hơn trong cuộc sống.
