Công sức là gì? 💪 Nghĩa và giải thích Công sức
Công sức là gì? Công sức là công lao và sức lực bỏ ra để thực hiện một việc gì đó, thường dùng để chỉ sự cống hiến, nỗ lực của con người trong công việc hay cuộc sống. Đây là từ quen thuộc trong tiếng Việt, thể hiện giá trị lao động của mỗi người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu xa của từ “công sức” nhé!
Công sức nghĩa là gì?
Công sức là sức lực, thời gian và nỗ lực mà con người bỏ ra để hoàn thành một công việc hoặc đạt được mục tiêu nào đó. Trong tiếng Anh, công sức được dịch là “effort”.
Từ “công sức” mang nhiều sắc thái ý nghĩa trong đời sống:
Trong công việc: Công sức thể hiện sự cống hiến, lao động miệt mài của người làm việc. Ví dụ: “Anh ấy bỏ nhiều công sức để hoàn thành dự án.”
Trong cuộc sống: Công sức còn chỉ những nỗ lực, hy sinh mà con người dành cho gia đình, người thân. Ví dụ: “Công sức nuôi con khôn lớn của cha mẹ thật vô bờ.”
Trong văn học: “Công sức” thường đi kèm với các từ như “đổ”, “bỏ”, “góp” để nhấn mạnh giá trị của sự cống hiến.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công sức”
Từ “công sức” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “công” (功) nghĩa là công lao, thành quả và “sức” (力) nghĩa là sức lực, năng lượng. Hai từ kết hợp tạo nên nghĩa tổng hợp chỉ toàn bộ nỗ lực con người bỏ ra.
Sử dụng từ “công sức” khi muốn nói về sự cống hiến, nỗ lực trong lao động, học tập hoặc bất kỳ hoạt động nào đòi hỏi sự kiên trì.
Công sức sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “công sức” được dùng khi đề cập đến nỗ lực, sự cống hiến trong công việc, học tập, xây dựng gia đình hoặc khi muốn ghi nhận giá trị lao động của ai đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công sức”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công sức” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Góp công sức vào việc chung là trách nhiệm của mỗi người.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự đóng góp nỗ lực cho tập thể, cộng đồng.
Ví dụ 2: “Việc nghiên cứu này mất nhiều thời gian và công sức.”
Phân tích: Chỉ sự đầu tư lớn về năng lượng và nỗ lực cho công việc khoa học.
Ví dụ 3: “Đừng để công sức bỏ ra trở nên vô ích.”
Phân tích: Khuyên nhủ trân trọng những gì đã nỗ lực, tránh lãng phí.
Ví dụ 4: “Thành công hôm nay là kết quả của bao công sức ngày đêm.”
Phân tích: Ghi nhận giá trị của sự kiên trì, miệt mài làm việc.
Ví dụ 5: “Cha mẹ đổ biết bao công sức nuôi dạy con cái.”
Phân tích: Thể hiện sự hy sinh, cống hiến của cha mẹ dành cho con.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công sức”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công sức”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nỗ lực | Lười biếng |
| Công lao | Thụ động |
| Sức lực | Ỷ lại |
| Cố gắng | Buông xuôi |
| Tâm huyết | Bỏ cuộc |
| Mồ hôi nước mắt | Đầu hàng |
Dịch “Công sức” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công sức | 功夫 (Gōngfū) / 努力 (Nǔlì) | Effort | 努力 (Doryoku) | 노력 (Noryeok) |
Kết luận
Công sức là gì? Tóm lại, công sức là công lao và sức lực con người bỏ ra để đạt được mục tiêu. Hiểu và trân trọng công sức giúp ta biết ơn những nỗ lực của bản thân và người khác trong cuộc sống.
