Ngắn gọn là gì? 📏 Nghĩa, giải thích Ngắn gọn
Ngắm nghía là gì? Ngắm nghía là hành động nhìn kỹ, quan sát tỉ mỉ với sự thích thú hoặc trân trọng. Cùng tìm hiểu cách sử dụng và các lỗi thường gặp khi dùng từ này!
Ngắm nghía là gì?
Ngắm nghía là động từ chỉ hành động nhìn ngắm kỹ lưỡng, quan sát tỉ mỉ với thái độ thích thú. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp “ngắm” và “nghía” – cả hai đều mang nghĩa nhìn, xem xét.
Nghĩa thông dụng: Nhìn kỹ, xem xét tỉ mỉ. Ví dụ: “Cô ấy ngắm nghía chiếc váy mới.”
Nghĩa biểu cảm: Thể hiện sự trân trọng khi quan sát. Ví dụ: “Bà ngắm nghía cháu nội.”
Ngắm nghía có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ngắm nghía” có nguồn gốc thuần Việt, được tạo từ hai từ đơn “ngắm” và “nghía” đều mang nghĩa nhìn, quan sát.
Sử dụng “ngắm nghía” khi muốn diễn tả hành động nhìn kỹ với sự chú tâm.
Cách sử dụng “Ngắm nghía”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngắm nghía” đúng trong tiếng Việt.
Cách dùng “Ngắm nghía” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động nhìn kỹ, quan sát tỉ mỉ. Ví dụ: ngắm nghía món quà, ngắm nghía căn nhà.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngắm nghía”
Ví dụ 1: “Chị ấy ngắm nghía chiếc túi xách hồi lâu.”
Phân tích: Xem xét kỹ trước khi mua.
Ví dụ 2: “Bà ngắm nghía cháu nội với ánh mắt trìu mến.”
Phân tích: Thể hiện sự yêu thương khi nhìn người thân.
Ví dụ 3: “Du khách ngắm nghía từng bức tranh trong bảo tàng.”
Phân tích: Chiêm ngưỡng, thưởng thức nghệ thuật.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngắm nghía”
Trường hợp 1: Nhầm “ngắm nghía” với “nhòm ngó” (mang sắc thái tiêu cực).
Cách dùng đúng: “Ngắm nghía” mang nghĩa tích cực.
Trường hợp 2: Viết sai thành “ngắm nghĩa”.
Cách dùng đúng: Luôn viết “ngắm nghía” với dấu sắc.
“Ngắm nghía”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chiêm ngưỡng | Lơ đi |
| Quan sát | Phớt lờ |
| Nhìn ngắm | Bỏ qua |
| Xem xét | Thờ ơ |
| Ngó nghiêng | Dửng dưng |
Kết luận
Ngắm nghía là gì? Tóm lại, ngắm nghía là hành động nhìn kỹ, quan sát tỉ mỉ với thái độ thích thú. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.
