Cổ tức là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Cổ tức

Cổ tức là gì? Cổ tức là khoản lợi nhuận ròng được công ty cổ phần chi trả cho mỗi cổ phần mà cổ đông sở hữu, có thể bằng tiền mặt, cổ phiếu hoặc tài sản khác. Đây là khái niệm quan trọng trong đầu tư chứng khoán và quản trị doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách tính và các hình thức trả cổ tức nhé!

Cổ tức nghĩa là gì?

Cổ tức là một phần lợi nhuận sau thuế được chia cho các cổ đông của công ty cổ phần, căn cứ vào số cổ phần họ sở hữu. Theo khoản 5 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ tức là khoản lợi nhuận ròng được trả cho mỗi cổ phần bằng tiền mặt hoặc bằng tài sản khác.

Trong đầu tư chứng khoán, cổ tức có vai trò quan trọng:

Đối với nhà đầu tư: Cổ tức là nguồn thu nhập thụ động, ổn định khi nắm giữ cổ phiếu dài hạn. Nhiều nhà đầu tư chọn mua cổ phiếu của các công ty có chính sách trả cổ tức cao và đều đặn.

Đối với doanh nghiệp: Việc chi trả cổ tức thể hiện kết quả kinh doanh tích cực, tạo niềm tin cho cổ đông và thu hút thêm nhà đầu tư.

Các loại cổ tức: Gồm cổ tức cổ phần phổ thông (chia theo lợi nhuận ròng) và cổ tức cổ phần ưu đãi (được hưởng mức cao hơn hoặc cố định hằng năm).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cổ tức”

“Cổ tức” là từ Hán-Việt, trong đó “cổ” (股) nghĩa là cổ phần, phần vốn góp; “tức” (息) nghĩa là lãi, lợi tức. Ghép lại có nghĩa là lợi tức từ cổ phần.

Sử dụng “cổ tức” khi nói về khoản lợi nhuận mà cổ đông nhận được từ việc đầu tư vào công ty cổ phần, trong các báo cáo tài chính, đại hội cổ đông.

Cổ tức sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cổ tức” được dùng trong lĩnh vực tài chính, chứng khoán, kế toán doanh nghiệp, khi thảo luận về chính sách phân phối lợi nhuận của công ty cổ phần.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cổ tức”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cổ tức” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty ABC công bố trả cổ tức bằng tiền mặt với tỷ lệ 10%.”

Phân tích: Mỗi cổ phiếu mệnh giá 10.000 đồng sẽ nhận được 1.000 đồng cổ tức.

Ví dụ 2: “Nhà đầu tư ưa thích cổ phiếu có tỷ suất cổ tức cao và ổn định.”

Phân tích: Chỉ chiến lược đầu tư dài hạn, hưởng lợi nhuận đều đặn hằng năm.

Ví dụ 3: “Đại hội cổ đông đã thông qua phương án chia cổ tức năm 2024.”

Phân tích: Việc chia cổ tức phải được cổ đông biểu quyết thông qua tại đại hội.

Ví dụ 4: “Công ty quyết định trả cổ tức bằng cổ phiếu với tỷ lệ 10:1.”

Phân tích: Cổ đông sở hữu 10 cổ phiếu sẽ được nhận thêm 1 cổ phiếu mới.

Ví dụ 5: “Ngày giao dịch không hưởng quyền cổ tức là 15/12/2024.”

Phân tích: Mua cổ phiếu từ ngày này trở đi sẽ không được nhận cổ tức đợt này.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cổ tức”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cổ tức”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lợi tức Lỗ vốn
Tiền lãi cổ phần Thua lỗ
Dividend Thâm hụt
Lợi nhuận chia Âm vốn
Thu nhập cổ phiếu Mất trắng
Phần chia lợi nhuận Không có lãi

Dịch “Cổ tức” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cổ tức 股息 (Gǔxī) Dividend 配当 (Haitō) 배당금 (Baedanggeum)

Kết luận

Cổ tức là gì? Tóm lại, cổ tức là khoản lợi nhuận ròng được công ty cổ phần chia cho cổ đông theo tỷ lệ sở hữu. Hiểu đúng về cổ tức giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư chứng khoán thông minh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.