Cò kè là gì? 🦩 Nghĩa và giải thích Cò kè

Cò kè là gì? Cò kè là động từ chỉ hành động kèo nèo thêm bớt từng chút một khi mặc cả, thương lượng giá cả trong giao dịch mua bán. Đây là từ quen thuộc trong văn hóa chợ búa của người Việt, xuất hiện cả trong văn học cổ điển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “cò kè” nhé!

Cò kè nghĩa là gì?

Cò kè là động từ chỉ hành động thương lượng, mặc cả giá cả bằng cách bớt một thêm hai từng chút một trong giao dịch. Từ này thường dùng để miêu tả cảnh mua bán ở chợ truyền thống.

Trong tiếng Anh, cò kè tương đương với từ “haggling” – hành động thương lượng giá giữa người mua và người bán.

Trong văn học: Từ “cò kè” xuất hiện trong Truyện Kiều của đại thi hào Nguyễn Du với câu thơ nổi tiếng miêu tả cảnh Mã Giám Sinh mua Kiều: “Cò kè bớt một thêm hai, Giờ lâu ngã giá vàng ngoài bốn trăm.”

Trong đời thường: Cò kè là hành động phổ biến ở các chợ truyền thống, nơi người mua và người bán thương lượng để đạt được mức giá hài lòng cho cả hai bên.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cò kè”

Từ “cò kè” có nguồn gốc từ hoạt động thương mại truyền thống của người Việt, nơi việc mặc cả là nét văn hóa đặc trưng. Hành động thêm bớt từng đồng được gọi là “cò kè” vì sự kiên trì, nhẫn nại như con cò.

Sử dụng “cò kè” khi muốn miêu tả hành động mặc cả, trả giá qua lại giữa người mua và người bán trong giao dịch.

Cò kè sử dụng trong trường hợp nào?

Từ cò kè được dùng khi miêu tả việc mặc cả giá cả ở chợ, thương lượng điều khoản trong hợp đồng, hoặc khi hai bên tranh luận qua lại về một vấn đề nào đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cò kè”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ cò kè trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cò kè bớt một thêm hai, giờ lâu ngã giá vàng ngoài bốn trăm.” (Truyện Kiều – Nguyễn Du)

Phân tích: Miêu tả cảnh Mã Giám Sinh mặc cả mua Kiều, thêm bớt từng chút cho đến khi đạt được giá hơn bốn trăm lạng vàng.

Ví dụ 2: “Khi đi chợ, bà tôi thường cò kè với người bán để được giá tốt hơn.”

Phân tích: Chỉ hành động mặc cả quen thuộc của người mua ở chợ truyền thống.

Ví dụ 3: “Hai bên cò kè mãi mà vẫn chưa thống nhất được giá nhà.”

Phân tích: Ám chỉ việc thương lượng kéo dài trong giao dịch bất động sản.

Ví dụ 4: “Đừng cò kè từng đồng nữa, mua luôn đi cho nhanh!”

Phân tích: Nhắc nhở ai đó đừng mặc cả quá nhiều mà hãy quyết định nhanh chóng.

Ví dụ 5: “Trong các cuộc họp thương mại, việc cò kè điều khoản là điều không thể tránh khỏi.”

Phân tích: Chỉ sự thương lượng chi tiết về các điều khoản trong hợp đồng kinh doanh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cò kè”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cò kè:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mặc cả Chấp nhận
Trả giá Đồng ý ngay
Thương lượng Mua đứt
Kỳ kèo Trả giá một lần
Ngã giá Không mặc cả
Đàm phán Chịu giá

Dịch “Cò kè” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cò kè 讨价还价 (Tǎojià huánjià) Haggle / Bargain 値切る (Negiru) 흥정하다 (Heungjeonghada)

Kết luận

Cò kè là gì? Tóm lại, cò kè là hành động mặc cả, thêm bớt từng chút trong giao dịch mua bán. Đây là nét văn hóa đặc trưng của chợ Việt Nam, được lưu giữ cả trong văn học cổ điển.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.