Có ích là gì? ✅ Ý nghĩa, cách dùng Có ích
Có ích là gì? Có ích là tính từ chỉ sự mang lại lợi ích, giá trị thiết thực cho người khác hoặc cho công việc, cuộc sống. Người có ích là người đóng góp tích cực cho gia đình và xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của từ “có ích” trong tiếng Việt nhé!
Có ích nghĩa là gì?
Có ích là từ chỉ sự vật, hành động hoặc con người mang lại giá trị, lợi ích thiết thực cho đối tượng khác. Đây là khái niệm quan trọng trong đạo đức và lối sống của người Việt.
Trong cuộc sống, từ “có ích” được hiểu theo nhiều khía cạnh:
Trong giáo dục: “Có ích” gắn liền với mục tiêu rèn luyện con người. Câu nói “Sống là phải có ích cho xã hội” thường được nhắc đến trong trường học để khuyến khích học sinh phấn đấu.
Trong công việc: Người có ích là người làm việc hiệu quả, đóng góp giá trị cho tổ chức, không ỷ lại hay vô dụng.
Trong đời sống: Một vật có ích là vật phục vụ được nhu cầu thực tế, không lãng phí. Ví dụ: “Cuốn sách này rất có ích cho việc học.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Có ích”
Từ “có ích” là từ thuần Việt, được ghép từ “có” (sở hữu) và “ích” (lợi ích, điều tốt). Từ “ích” có gốc Hán Việt (益), mang nghĩa lợi lộc, điều có lợi.
Sử dụng “có ích” khi muốn đánh giá giá trị, công dụng của sự vật, hành động hoặc con người trong các ngữ cảnh tích cực.
Có ích sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “có ích” được dùng khi đánh giá giá trị của đồ vật, kiến thức, kỹ năng, hoặc khi nói về đóng góp của con người cho gia đình, xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Có ích”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “có ích” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kiến thức lập trình rất có ích trong thời đại công nghệ.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị thực tiễn của một kỹ năng trong bối cảnh hiện đại.
Ví dụ 2: “Anh ấy là người có ích cho xã hội.”
Phân tích: Đánh giá tích cực về sự đóng góp của một người cho cộng đồng.
Ví dụ 3: “Đừng vứt đi, cái này vẫn còn có ích.”
Phân tích: Chỉ đồ vật vẫn còn công dụng, không nên lãng phí.
Ví dụ 4: “Lời khuyên của thầy rất có ích cho em.”
Phân tích: Thể hiện sự biết ơn khi nhận được điều có giá trị từ người khác.
Ví dụ 5: “Sống có ích còn hơn sống lâu mà vô nghĩa.”
Phân tích: Câu nói mang tính triết lý, đề cao giá trị đóng góp hơn là tuổi thọ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Có ích”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “có ích”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hữu ích | Vô ích |
| Bổ ích | Vô dụng |
| Thiết thực | Vô nghĩa |
| Có giá trị | Phí phạm |
| Có lợi | Có hại |
| Đắc dụng | Thừa thãi |
Dịch “Có ích” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Có ích | 有用 (Yǒuyòng) | Useful / Helpful | 役に立つ (Yaku ni tatsu) | 유용하다 (Yuyonghada) |
Kết luận
Có ích là gì? Tóm lại, “có ích” là từ chỉ sự mang lại giá trị, lợi ích thiết thực cho người khác và xã hội. Sống có ích là mục tiêu cao đẹp mà mỗi người nên hướng đến.
