Giúi là gì? 🤐 Nghĩa và giải thích từ Giúi

Giúi là gì? Giúi là hành động đẩy, nhét hoặc đưa một vật gì đó vào tay người khác hoặc vào một chỗ nào đó một cách nhanh, mạnh, thường mang tính lén lút hoặc vội vàng. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. Cùng khám phá cách dùng từ “giúi” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!

Giúi nghĩa là gì?

Giúi là động từ chỉ hành động đẩy, nhét, đưa một vật vào tay ai đó hoặc vào một nơi nào đó một cách nhanh chóng, thường kèm theo sự vội vàng hoặc lén lút. Đây là từ thuần Việt, thuộc nhóm động từ chỉ hành động.

Trong tiếng Việt, từ “giúi” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:

Trong giao tiếp đời thường: “Giúi” thường mô tả hành động đưa tiền, đồ vật cho ai đó một cách kín đáo, không muốn người khác biết. Ví dụ: “Bà giúi vào tay cháu mấy đồng tiền lẻ.”

Trong văn học: Từ “giúi” xuất hiện trong các tác phẩm văn xuôi để miêu tả hành động mang tính tự nhiên, chân thực của nhân vật.

Trong ngôn ngữ vùng miền: Một số địa phương còn dùng “giúi” với nghĩa đẩy mạnh, xô đẩy. Ví dụ: “Đừng có giúi người ta như thế!”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giúi”

Từ “giúi” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ mang tính biểu cảm cao, thể hiện sự nhanh nhẹn, vội vàng trong hành động.

Sử dụng “giúi” khi muốn diễn tả hành động đưa, nhét vật gì đó một cách nhanh, kín đáo hoặc có phần vội vàng.

Cách sử dụng “Giúi” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giúi” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giúi” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “giúi” thường dùng trong giao tiếp thân mật, mô tả hành động đưa đồ vật một cách nhanh chóng, lén lút. Thường đi kèm với “vào tay”, “vào túi”, “cho”.

Trong văn viết: “Giúi” xuất hiện trong văn xuôi, truyện ngắn để khắc họa hành động chân thực của nhân vật. Ít dùng trong văn bản hành chính.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giúi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giúi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ lén giúi vào tay con mấy tờ tiền trước khi con đi xa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đưa tiền một cách kín đáo, thể hiện tình cảm âm thầm của người mẹ.

Ví dụ 2: “Cô ấy giúi mảnh giấy vào túi áo tôi rồi bỏ đi.”

Phân tích: Mô tả hành động nhét vật nhỏ vào túi một cách nhanh chóng, lén lút.

Ví dụ 3: “Đừng có giúi đầu người ta xuống nước như thế!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đẩy mạnh, ấn xuống – mang sắc thái tiêu cực.

Ví dụ 4: “Bà ngoại giúi cho cháu gói bánh trước khi về.”

Phân tích: Thể hiện sự cho tặng âm thầm, đầy yêu thương của người lớn tuổi.

Ví dụ 5: “Anh ta giúi tờ tiền vào tay người bảo vệ để được vào cửa.”

Phân tích: Mô tả hành động đưa tiền lén lút, mang hàm ý hối lộ.

“Giúi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giúi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhét Rút ra
Đẩy Kéo
Dúi Lấy ra
Ấn Nhận
Tống Mở ra
Đút Trao tay

Kết luận

Giúi là gì? Tóm lại, giúi là hành động đẩy, nhét vật gì đó một cách nhanh chóng, lén lút. Hiểu đúng từ “giúi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và biểu cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.