Cơ khí hoá là gì? ⚙️ Ý nghĩa CKH
Cơ khí hoá là gì? Cơ khí hoá là quá trình thay thế lao động thủ công bằng máy móc, thiết bị cơ khí nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất. Đây là bước tiến quan trọng trong phát triển công nghiệp và nông nghiệp hiện đại. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “cơ khí hoá” trong tiếng Việt nhé!
Cơ khí hoá nghĩa là gì?
Cơ khí hoá là việc ứng dụng máy móc, thiết bị cơ khí để thực hiện các công việc trước đây phải làm bằng sức người hoặc sức động vật. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp và nông nghiệp.
Trong đời sống, từ “cơ khí hoá” được hiểu theo các khía cạnh:
Trong nông nghiệp: Cơ khí hoá nông nghiệp là việc sử dụng máy cày, máy gặt, máy tuốt lúa thay cho lao động thủ công, giúp nông dân giảm sức lao động và tăng sản lượng.
Trong công nghiệp: Cơ khí hoá sản xuất là bước chuyển từ làm tay sang dùng máy móc trong các nhà máy, xí nghiệp, tạo ra sản phẩm hàng loạt với chất lượng đồng đều.
Trong xây dựng: Cơ khí hoá thi công bao gồm việc sử dụng cần cẩu, máy xúc, máy trộn bê tông thay cho lao động thủ công.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ khí hoá”
Từ “cơ khí hoá” có nguồn gốc Hán-Việt, gồm: “cơ” (機 – máy móc), “khí” (器 – công cụ) và “hoá” (化 – biến đổi, chuyển thành). Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến từ thời kỳ công nghiệp hoá ở Việt Nam.
Sử dụng “cơ khí hoá” khi nói về quá trình chuyển đổi từ lao động thủ công sang sử dụng máy móc trong các lĩnh vực sản xuất.
Cơ khí hoá sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cơ khí hoá” được dùng khi đề cập đến việc áp dụng máy móc vào sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng hoặc các ngành nghề cần nâng cao năng suất lao động.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ khí hoá”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ khí hoá” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhờ cơ khí hoá nông nghiệp, năng suất lúa của hợp tác xã tăng gấp đôi.”
Phân tích: Chỉ việc áp dụng máy móc vào trồng trọt, thu hoạch giúp tăng hiệu quả sản xuất.
Ví dụ 2: “Đảng và Nhà nước đẩy mạnh cơ khí hoá, hiện đại hoá đất nước.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính sách phát triển kinh tế, thường đi kèm với “hiện đại hoá”.
Ví dụ 3: “Cơ khí hoá khâu thu hoạch giúp nông dân tiết kiệm thời gian và chi phí.”
Phân tích: Chỉ việc dùng máy gặt đập liên hợp thay cho cắt lúa bằng tay.
Ví dụ 4: “Trước khi cơ khí hoá, công nhân phải làm việc hoàn toàn bằng tay.”
Phân tích: So sánh giai đoạn trước và sau khi có máy móc trong sản xuất.
Ví dụ 5: “Tỷ lệ cơ khí hoá trong ngành dệt may đã đạt trên 80%.”
Phân tích: Dùng như chỉ số đo lường mức độ ứng dụng máy móc trong một ngành.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơ khí hoá”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ khí hoá”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Máy móc hoá | Thủ công |
| Cơ giới hoá | Lao động tay chân |
| Hiện đại hoá | Thủ công nghiệp |
| Tự động hoá | Làm bằng tay |
| Công nghiệp hoá | Sản xuất truyền thống |
Dịch “Cơ khí hoá” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cơ khí hoá | 机械化 (Jīxièhuà) | Mechanization | 機械化 (Kikaika) | 기계화 (Gigyehwa) |
Kết luận
Cơ khí hoá là gì? Tóm lại, cơ khí hoá là quá trình thay thế lao động thủ công bằng máy móc, đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế và nâng cao năng suất lao động.
