Cơ cầu là gì? 📊 Ý nghĩa và cách hiểu Cơ cầu

Cơ cầu là gì? Cơ cầu là từ Hán-Việt mang hai nghĩa: một là sự khổ cực, khó khăn, nghiệt ngã; hai là việc con cháu nối nghiệp cha ông. Từ này xuất hiện nhiều trong văn học cổ điển và đặc biệt gắn liền với vùng đất Bạc Liêu qua câu ca dao nổi tiếng “Bạc Liêu là xứ cơ cầu”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách dùng từ “cơ cầu” nhé!

Cơ cầu nghĩa là gì?

Cơ cầu là từ ghép Hán-Việt, trong đó “cơ” nghĩa là cái thúng, “cầu” nghĩa là áo da (áo cầu). Nghĩa bóng chỉ việc con cháu nối nghiệp cha ông hoặc cảnh khổ cực, nghiệt ngã.

Trong văn học và đời sống, từ “cơ cầu” được dùng với hai nghĩa chính:

Nghĩa thứ nhất: Chỉ sự khổ cực, khó khăn, vất vả, lao đao, khắc nghiệt. Ví dụ trong ca dao: “Người dại như củ bồ nâu/ Đến khi khốn khó cơ cầu phải ăn.”

Nghĩa thứ hai: Chỉ việc con cháu nối nghiệp, kế thừa sự nghiệp của cha ông để lại. Đây là nghĩa phổ biến trong văn chương cổ điển.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ cầu”

Từ “cơ cầu” có nguồn gốc từ Kinh Lễ (Lễ Ký) của Trung Hoa cổ đại, với câu: “Lương cung chi tử, tất học vi cơ; lương dã chi tử, tất học vi cầu.” Nghĩa là: Con người thợ làm cung giỏi sẽ học cách uốn tre làm thúng; con người thợ thuộc da giỏi sẽ học cách chắp vá da làm áo cầu.

Sử dụng “cơ cầu” khi muốn nói về sự kế thừa nghề nghiệp của tổ tiên hoặc diễn tả cảnh đời éo le, nghiệt ngã.

Cơ cầu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cơ cầu” được dùng trong văn chương để nói về việc nối nghiệp cha ông, hoặc trong giao tiếp để diễn tả hoàn cảnh khó khăn, khắc nghiệt của cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ cầu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ cầu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bạc Liêu là xứ cơ cầu, dưới sông cá chốt trên bờ Triều Châu.”

Phân tích: Câu ca dao nổi tiếng, “cơ cầu” ở đây chỉ vùng đất nơi người dân có thể lập nghiệp, nối nghiệp cha ông.

Ví dụ 2: “Hay ra lại rạng cơ cầu.” (Cao Bá Nhạ – Tự tình khúc)

Phân tích: Dùng theo nghĩa nối nghiệp, làm rạng danh sự nghiệp của cha ông.

Ví dụ 3: “Ngất ngưỡng thay con tạo khéo cơ cầu/ Muốn đại thụ hẳn dìm cho lúng túng.” (Cao Bá Quát)

Phân tích: “Cơ cầu” ở đây mang nghĩa bày vẽ, éo le, nghiệt ngã của số phận.

Ví dụ 4: “Người dại như củ bồ nâu/ Đến khi khốn khó cơ cầu phải ăn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khổ cực, khó khăn, túng quẫn.

Ví dụ 5: “Việc cũ cơ cầu hay nói/ Được danh thơm rạng tổ tông môn.” (Hồng Đức quốc âm)

Phân tích: Chỉ việc nối nghiệp, kế thừa truyền thống tốt đẹp của dòng họ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơ cầu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ cầu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kế nghiệp Bỏ nghề
Nối nghiệp Thất nghiệp
Khốn khó Sung túc
Lao đao An nhàn
Nghiệt ngã Thuận lợi
Gian truân Hanh thông

Dịch “Cơ cầu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cơ cầu 箕裘 (Jī qiú) Inherit ancestral trade / Hardship 家業を継ぐ (Kagyō wo tsugu) 가업을 잇다 (Gaeobeul itda)

Kết luận

Cơ cầu là gì? Tóm lại, cơ cầu là từ Hán-Việt mang hai nghĩa: nối nghiệp cha ông và cảnh khổ cực nghiệt ngã. Từ này gắn liền với văn hóa Việt Nam, đặc biệt là vùng đất Bạc Liêu nổi tiếng với danh xưng “xứ cơ cầu”.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.