Chùm nhum là gì? 🍇 Nghĩa và giải thích Chùm nhum

Chùm nhum là gì? Chùm nhum là từ phương ngữ chỉ trạng thái xúm xít, tụ tập lại thành nhóm nhỏ gần nhau. Đây là từ ngữ dân gian mang đậm nét văn hóa Việt Nam, thường dùng để miêu tả cảnh người hoặc vật quây quần bên nhau. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cách dùng và ví dụ của từ chùm nhum ngay sau đây!

Chùm nhum nghĩa là gì?

Chùm nhum là một từ trong tiếng Việt, thuộc phương ngữ. Nghĩa của từ chùm nhum là: xúm xít lại thành nhóm nhỏ, tụ tập quây quần gần nhau tại một chỗ. Từ này thường được dùng như động từ hoặc tính từ để miêu tả trạng thái.

Trong giao tiếp hàng ngày, “chùm nhum” thường xuất hiện khi miêu tả cảnh trẻ con chơi đùa, người lớn ngồi trò chuyện hoặc đám đông tụ tập. Từ này mang sắc thái gần gũi, thân mật và gợi lên hình ảnh ấm áp của sự quây quần. Ví dụ: “Bọn trẻ đứng chùm nhum ở góc sân” hay “Chủ khách ngồi chùm nhum trên sập”.

Nguồn gốc và xuất xứ của chùm nhum

Từ “chùm nhum” có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, thuộc lớp từ phương ngữ được sử dụng phổ biến trong đời sống sinh hoạt hàng ngày.

Sử dụng chùm nhum khi muốn diễn tả cảnh nhiều người hoặc vật tụ họp, quây quần lại với nhau tại một điểm, tạo thành nhóm nhỏ.

Chùm nhum sử dụng trong trường hợp nào?

Từ chùm nhum được dùng khi miêu tả cảnh người hoặc vật xúm xít, tụ tập thành nhóm nhỏ gần nhau, thường trong bối cảnh thân mật, gần gũi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chùm nhum

Dưới đây là những tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ chùm nhum:

Ví dụ 1: “Bọn trẻ đứng chùm nhum ở góc sân chơi bi.”

Phân tích: Miêu tả nhóm trẻ em tụ tập quây quần chơi đùa với nhau.

Ví dụ 2: “Chủ khách ngồi chùm nhum trên sập uống trà.”

Phân tích: Diễn tả cảnh chủ nhà và khách ngồi xúm xít bên nhau trò chuyện.

Ví dụ 3: “Mấy bà hàng xóm đứng chùm nhum đầu ngõ buôn chuyện.”

Phân tích: Hình ảnh những người phụ nữ tụ tập nói chuyện phiếm.

Ví dụ 4: “Đàn gà con chùm nhum quanh mẹ.”

Phân tích: Miêu tả đàn gà con xúm xít quây quần bên gà mẹ.

Ví dụ 5: “Cả gia đình ngồi chùm nhum bên mâm cơm ngày Tết.”

Phân tích: Cảnh sum họp ấm áp của gia đình trong dịp lễ.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chùm nhum

Dưới đây là các từ có nghĩa tương đương hoặc đối lập với chùm nhum:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xúm xít Tản mát
Quây quần Phân tán
Tụ tập Giải tán
Sum vầy Chia ly
Túm tụm Rời rạc

Dịch chùm nhum sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chùm nhum 聚在一起 (Jù zài yīqǐ) Huddle together 集まる (Atsumaru) 옹기종기 모이다 (Ongijonggi moida)

Kết luận

Chùm nhum là gì? Đây là từ phương ngữ chỉ trạng thái xúm xít, tụ tập lại thành nhóm nhỏ. Từ này mang đậm nét văn hóa dân gian Việt Nam, gợi lên hình ảnh ấm áp của sự quây quần, gắn bó.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.